Cách dùng "这确实是我的错 这当然是你的错" (zhè què shí shì wǒ de cuò zhè dāng rán shì nǐ de cuò) trong hội thoại tiếng Trung
这确实是我的错 这当然是你的错
Đúng là lỗi của tôi. Đương nhiên là lỗi của bạn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:04
rán然
hòu后
nǐ你
men们
suǒ所
yǒu有
rén人
dōu都
kě可
yǐ以
tuō脱
shēn身
le了
“Rồi tất cả các người đều thoát thân được”
LINE 0231:12
PLAYING SCENEzhè què shí shì wǒ de cuò zhè dāng rán shì nǐ de cuò
这确实是我的错 这当然是你的错
“Đúng là lỗi của tôi. Đương nhiên là lỗi của bạn.”
LINE 0331:15
shì是
tā他
men们
dōu都
zài在
zhè这
me么
shuō说
“Là mọi người đều nói như vậy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 3 of 6)
HSK 7
0:03s
nà jiù yào dǎ dé dòng jìng dà diǎn yào hěn hěn dì dǎThế thì phải đánh cho ầm ĩ, phải đánh thật mạnh,

HSK 2
0:03s
dǎ dé dà zhāng qí gǔ dǎ dé rén jǐn jiē zhīđánh cho long trời lở đất, đánh cho ai cũng biết.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè cì má fán jiù má fán zài céng zi xuán shì wǒ men de yuán gōngVấn đề lần này nằm ở chỗ Tăng Tử Toàn là nhân viên của ta

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
tā bú shì yīng gāi yǒu zì jǐ de gōng zuò gǎng wèi maCô ấy không phải có vị trí làm việc riêng sao?

HSK 5
0:03s
bié nào le xíng ma nǐ guǎn dé yě tài kuān le ba tā tā bù xíng nǐ lái aĐừng gây chuyện nữa được không? Anh quản cũng rộng quá đấy Cô ấy, cô ấy không được thì anh thay à?

HSK 4
0:03s
zhè yàng bù dàn néng xiè fèn hái kě yǐ xiàng gōng sī yào hǎo chùNhư vậy không những trút giận còn có thể đòi công ty đền bù

HSK 7
0:03s
xiàn zài wǎng shàng fēng chuán de jiù shì tā bèi rén xìng sāo rǎoHiện trên mạng lan truyền chính là cô ta bị quấy rối tình dục

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
duì bù qǐ lǎo dà néng bù néng zài gěi wǒ yī cì jī huìXin lỗi, sếp Có thể cho em một cơ hội nữa không?

HSK 7
0:03s
bù kě yǐ jiāng zhè jiàn shì qíng zài jìn yí bù fā jiào leKhông được để sự việc này tiếp tục leo thang nữa

HSK 5
0:03s
zuó tiān nǐ zěn me méi gēn wǒ shuō nǐ yǒu lù yīn neHôm qua sao anh không nói với tôi? Anh có ghi âm cơ mà.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
shì jiè shàng yòu bú shì zhǐ yǒu gǔ sī tè zhè yī jiā gōng sīTrên đời đâu phải chỉ có mỗi công ty Guster.

HSK 6
0:03s
dàn jiù suàn wǒ zhǎo bú dào gōng zuò wǒ yě bù kě néng zài huí gǔ sī tèNhưng dù tôi không tìm được việc, tôi cũng không thể về Guster.