Cách dùng "这确实是我的错 这当然是你的错" (zhè què shí shì wǒ de cuò zhè dāng rán shì nǐ de cuò) trong hội thoại tiếng Trung

zhèquèshíshìdecuò zhèdāngránshìdecuò

Đúng là lỗi của tôi. Đương nhiên là lỗi của bạn.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:04
rán
hòu
men
suǒ
yǒu
rén
dōu
tuō
shēn
le

Rồi tất cả các người đều thoát thân được

LINE 0231:12
PLAYING SCENE
zhè què shí shì wǒ de cuò zhè dāng rán shì nǐ de cuò

这确实是我的错 这当然是你的错

Đúng là lỗi của tôi. Đương nhiên là lỗi của bạn.

LINE 0331:15
shì
men
dōu
zài
zhè
me
shuō

Là mọi người đều nói như vậy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp31:12
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 115 clips (Page 5 of 6)
非要去这种男男女女的地方
HSK 3
0:03s
fēi yào qù zhè zhǒng nán nán nǚ nǚ de dì fāngCứ đòi đến mấy chỗ nam nữ lẫn lộn này
人家心可高了 要找有钱男人
HSK 6
0:03s
rén jiā xīn kě gāo le yào zhǎo yǒu qián nán rénNgười ta chí cao lắm Phải tìm đại gia
可能要干什么脏事了 你小子才脏呢
HSK 3
0:03s
kě néng yào gàn shén me zàng shì le nǐ xiǎo zi cái zàng neCó lẽ sẽ làm chuyện bẩn thỉu rồi Chính mày mới bẩn
女朋友不见了 你也不去找她 在这儿说什么屁话
HSK 3
0:03s
nǚ péng yǒu bú jiàn le nǐ yě bù qù zhǎo tā zài zhè ér shuō shén me pì huàBạn gái mất tích Mày cũng chẳng đi tìm Lại đây nói nhảm
这一切都是你害她的 谢谢你啊 王警官
HSK 6
0:03s
zhè yī qiè dōu shì nǐ hài tā de xiè xiè nǐ a wáng jǐng guānTất cả là do anh hại cô ấy Cảm ơn anh, cảnh sát Vương
没有消息就是好消息 对对对
HSK 4
0:03s
méi yǒu xiāo xī jiù shì hǎo xiāo xī duì duì duìKhông có tin tức chính là tin tốt Phải phải phải
不会真的干傻事儿吧
HSK 3
0:03s
bú huì zhēn de gàn shǎ shì ér baKhông đến nỗi làm chuyện dại dột chứ?
注意言辞啊 别把她的父母吓着
HSK 7
0:03s
zhù yì yán cí a bié bǎ tā de fù mǔ xià zheChú ý lời ăn tiếng nói nhé Đừng làm bố mẹ cô ấy hoảng sợ
子漩 你不要冲动啊
HSK 6
0:03s
zi xuán nǐ bú yào chōng dòng aTử Toàn, em đừng bốc đồng
你们所有人都在逼我
HSK 6
0:03s
nǐ men suǒ yǒu rén dōu zài bī wǒTất cả các người đều đang ép em
我答应过你的 一定会帮你站起来
HSK 4
0:03s
wǒ dā yìng guò nǐ de yí dìng huì bāng nǐ zhàn qǐ láiChị đã hứa với em nhất định sẽ giúp em đứng dậy
是你成功了第一步吧
HSK 4
0:03s
shì nǐ chéng gōng le dì yī bù baLà chị thành công bước đầu chứ?
你是为了帮公司挽回舆论
HSK 7
0:03s
nǐ shì wèi le bāng gōng sī wǎn huí yú lùnChị là để giúp công ty cứu vãn dư luận
你故意骗我答应录音 让我承认自己有错在先
HSK 5
0:03s
nǐ gù yì piàn wǒ dā yìng lù yīn ràng wǒ chéng rèn zì jǐ yǒu cuò zài xiānChị cố ý lừa em đồng ý ghi âm Bắt em thừa nhận mình có lỗi trước
再把我的录音放到网上 让网友来网暴我
HSK 5
0:03s
zài bǎ wǒ de lù yīn fàng dào wǎng shàng ràng wǎng yǒu lái wǎng bào wǒRồi đăng bản ghi âm của em lên mạng Để cư dân mạng công kích em
你把脏水泼到我一个人头上
HSK 6
0:03s
nǐ bǎ zàng shuǐ pō dào wǒ yí gè rén tóu shàngChị hắt hết nước bẩn lên đầu mình em
然后你们所有人都可以脱身了
HSK 7
0:03s
rán hòu nǐ men suǒ yǒu rén dōu kě yǐ tuō shēn leRồi tất cả các người đều thoát thân được
谁不想上位 你不要激动 你不想上位吗
HSK 4
0:03s
shuí bù xiǎng shàng wèi nǐ bú yào jī dòng nǐ bù xiǎng shàng wèi maAi chẳng muốn thăng tiến? Đừng kích động. Bạn không muốn thăng tiến sao?
故意往你身上泼脏水
HSK 6
0:03s
gù yì wǎng nǐ shēn shàng pō zàng shuǐCố ý hắt nước bẩn vào bạn.
就是典型的彻头彻尾的水军
HSK 6
0:03s
jiù shì diǎn xíng de chè tóu chè wěi de shuǐ jūnĐúng là seeder điển hình, từ đầu đến cuối.