Cách dùng "但是有些时候还是蛮蠢的" (dàn shì yǒu xiē shí hòu hái shì mán chǔn de) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìyǒuxiēshíhòuháishìmánchǔnde

[nhưng đôi khi cũng ngu ngốc lắm.]

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:14
hěn
cōng
míng

[Anh trai tôi rất thông minh,]

LINE 0232:17
PLAYING SCENE
dàn
shì
yǒu
xiē
shí
hòu
hái
shì
mán
chǔn
de

[nhưng đôi khi cũng ngu ngốc lắm.]

LINE 0332:20
quán
xīn
quán
wèi
chū

[Toàn tâm toàn ý hi sinh cho tôi.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp32:17
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 68 clips (Page 4 of 4)
就是那条 烂在臭水沟里面的野狗
HSK 6
0:03s
jiù shì nà tiáo làn zài chòu shuǐ gōu lǐ miàn de yě gǒulà một con chó hoang thối rữa nơi rãnh cống.
你随便说两句 就可以激怒我是吗
HSK 4
0:03s
nǐ suí biàn shuō liǎng jù jiù kě yǐ jī nù wǒ shì macô tùy tiện nói vài câu là có thể chọc giận tôi sao?
我也不知道他是怎么做到的
HSK 1
0:03s
wǒ yě bù zhī dào tā shì zěn me zuò dào deTôi cũng không biết nó làm cách nào nữa,
案件闹得沸沸扬扬的
HSK 7
0:03s
àn jiàn nào dé fèi fèi yáng yáng devụ án đó ầm ĩ khắp nơi,
你怕我杀她
HSK 6
0:03s
nǐ pà wǒ shā tāAnh sợ tôi giết cô ta à?
什么 是陷阱
HSK 7
0:03s
shén me shì xiàn jǐngCái gì? Đó là cái bẫy,
他们已经咬上了我的饵
HSK 5
0:03s
tā men yǐ jīng yǎo shàng le wǒ de ěrBọn họ đã đớp phải mồi của tôi
却在最后一刻脱了钩
HSK 7
0:03s
què zài zuì hòu yí kè tuō le gōuvậy mà lại thoát được lưỡi câu vào phút cuối.