Cách dùng "换来的都是一顿毒打 让你跑" (huàn lái de dōu shì yī dùn dú dǎ ràng nǐ pǎo) trong hội thoại tiếng Trung

huànláidedōushìdùn ràngpǎo

[chỉ đổi lại một trận đòn thừa sống thiếu chết.] Cho mày chạy này.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:20
měi
táo
pǎo

[nhưng mỗi lần bỏ trốn]

LINE 0220:22
PLAYING SCENE
huàn lái de dōu shì yī dùn dú dǎ ràng nǐ pǎo

换来的都是一顿毒打 让你跑

[chỉ đổi lại một trận đòn thừa sống thiếu chết.] Cho mày chạy này.

LINE 0320:27
ràng
pǎo

Cho mày chạy này.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp20:22
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 68 clips (Page 4 of 4)
就是那条 烂在臭水沟里面的野狗
HSK 6
0:03s
jiù shì nà tiáo làn zài chòu shuǐ gōu lǐ miàn de yě gǒulà một con chó hoang thối rữa nơi rãnh cống.
你随便说两句 就可以激怒我是吗
HSK 4
0:03s
nǐ suí biàn shuō liǎng jù jiù kě yǐ jī nù wǒ shì macô tùy tiện nói vài câu là có thể chọc giận tôi sao?
我也不知道他是怎么做到的
HSK 1
0:03s
wǒ yě bù zhī dào tā shì zěn me zuò dào deTôi cũng không biết nó làm cách nào nữa,
案件闹得沸沸扬扬的
HSK 7
0:03s
àn jiàn nào dé fèi fèi yáng yáng devụ án đó ầm ĩ khắp nơi,
你怕我杀她
HSK 6
0:03s
nǐ pà wǒ shā tāAnh sợ tôi giết cô ta à?
什么 是陷阱
HSK 7
0:03s
shén me shì xiàn jǐngCái gì? Đó là cái bẫy,
他们已经咬上了我的饵
HSK 5
0:03s
tā men yǐ jīng yǎo shàng le wǒ de ěrBọn họ đã đớp phải mồi của tôi
却在最后一刻脱了钩
HSK 7
0:03s
què zài zuì hòu yí kè tuō le gōuvậy mà lại thoát được lưỡi câu vào phút cuối.