Cách dùng "可能这就是我的命吧" (kě néng zhè jiù shì wǒ de mìng ba) trong hội thoại tiếng Trung
可能这就是我的命吧
Có lẽ đây chính là số mệnh của em.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:34
qī戚
yán严
“Thích Nghiêm.”
LINE 0202:38
PLAYING SCENEkě可
néng能
zhè这
jiù就
shì是
wǒ我
de的
mìng命
ba吧
“Có lẽ đây chính là số mệnh của em.”
LINE 0302:41
xiàn现
zài在
jǐng警
chá察
bǎ把
suǒ所
yǒu有
de的
lù路
dōu都
fēng封
sǐ死
“Bây giờ cảnh sát đã chặn hết mọi đường,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 3 of 4)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
huàn lái de dōu shì yī dùn dú dǎ ràng nǐ pǎo[chỉ đổi lại một trận đòn thừa sống thiếu chết.] Cho mày chạy này.

HSK 4
0:03s
dāng shí wén hóng shèng hái dé yì wàng xíngLúc đó Văn Hồng Thịnh còn đắc ý đến quên cả trời đất.

HSK 3
0:03s
nǐ zhēn yǐ wéi wǒ huì gěi nǐ shēng hái zi aanh thật sự nghĩ tôi sẽ sinh con cho anh sao?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
néng liú xià yí gè hái zi zài wǒ shēn biān shì bù xìng zhōng de wàn xìnggiữ được một đứa con bên mình đã là may mắn trong bất hạnh rồi

HSK 7
0:03s
tā jìn rù qīng chūn qī yǐ hòu yī qiè dōu ràng wǒ hài pà dé yào mìngĐến khi nó bước vào tuổi dậy thì, mọi thứ đều khiến tôi sợ chết khiếp.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
suī rán yí gè tiān shàng yí gè dì xià dàn shì tā yí gè xīng qī de shí jiānDù hai người ở hai thế giới hoàn toàn khác nhau nhưng chỉ trong một tuần,

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kě shì yīn wèi tā zuò le yí gè cuò wù de jué dìng nǐ bǐ shéi dōu hèn tānhưng chỉ vì người đó đưa ra một quyết định sai lầm mà cô lại hận người đó hơn bất cứ ai.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zhàn zài jiāng hán shēng miàn qián zhǔ dòng wèi wǒ dǐng bāoChủ động nhận tội thay tôi trước mặt Giang Hàn Thanh