Cách dùng "可是我下不去手" (kě shì wǒ xià bù qù shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
可是我下不去手
nhưng tôi không xuống tay được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:16
kě可
shì是
“nhưng...”
LINE 0227:18
PLAYING SCENEkě可
shì是
wǒ我
xià下
bù不
qù去
shǒu手
“nhưng tôi không xuống tay được.”
LINE 0327:24
wǒ我
bì毕
jìng竟
shì是
tā他
mā妈
mā妈
“Dù sao tôi cũng là mẹ nó.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 1 of 4)
HSK 6
0:03s
bà bà zài shān lǐ de gōng chǎng yě bèi duān diào leXưởng trong núi của bố cũng bị triệt phá rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zěn me huì zhè me xiǎng wǒ zěn me néng bù zhè me xiǎngSao em lại nghĩ như vậy? Sao em có thể không nghĩ như vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
míng gē huì bǎ suǒ yǒu de yī qiè dōu rèn xià lái nǐ fàng xīnanh Minh sẽ nhận hết mọi chuyện, em yên tâm.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
zài bǎ nǐ de yǎn jīng wā chū lái sòng gěi jiāng hán shēngrồi móc mắt cô ra tặng cho Giang Hàn Thanh.

HSK 5
0:03s
dàn shì nǐ chuān shàng hóng qún zi zhēn de hěn hǎo kànNhưng cô mặc váy đỏ thật sự rất đẹp,

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
mù qián kàn bù tài chū lái dàn shì hái suàn bǐ jiào lěng jìngHiện tại vẫn chưa nhìn ra, nhưng cũng coi như khá bình tĩnh.

HSK 6
0:03s
bù jiǎng jǐng guān nǐ de zhí wù hái méi yǒu huī fù nǐ bù néng cān jiāKhông, cảnh sát Tưởng, anh vẫn chưa được phục chức, anh không thể tham gia.