Cách dùng "可是我下不去手" (kě shì wǒ xià bù qù shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
可是我下不去手
nhưng tôi không xuống tay được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:16
kě可
shì是
“nhưng...”
LINE 0227:18
PLAYING SCENEkě可
shì是
wǒ我
xià下
bù不
qù去
shǒu手
“nhưng tôi không xuống tay được.”
LINE 0327:24
wǒ我
bì毕
jìng竟
shì是
tā他
mā妈
mā妈
“Dù sao tôi cũng là mẹ nó.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
jiù shì nà tiáo làn zài chòu shuǐ gōu lǐ miàn de yě gǒulà một con chó hoang thối rữa nơi rãnh cống.

HSK 4
0:03s
nǐ suí biàn shuō liǎng jù jiù kě yǐ jī nù wǒ shì macô tùy tiện nói vài câu là có thể chọc giận tôi sao?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s