Cách dùng "你居然在背后捅了我一刀" (nǐ jū rán zài bèi hòu tǒng le wǒ yī dāo) trong hội thoại tiếng Trung
你居然在背后捅了我一刀
vậy mà cậu lại đâm sau lưng tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:22
wǒ zhēn de zán men liǎ yǐ qián shì xiōng dì ba
我真的 咱们俩以前是兄弟吧
“Tôi thật sự... Trước đây hai chúng ta là anh em,”
LINE 0215:25
PLAYING SCENEnǐ你
jū居
rán然
zài在
bèi背
hòu后
tǒng捅
le了
wǒ我
yī一
dāo刀
“vậy mà cậu lại đâm sau lưng tôi.”
LINE 0315:27
gèng hé kuàng yáo wèi hǎi mèng jùn fēng sǐ dé nà me cǎn
更何况姚卫海 孟俊峰死得那么惨
“Hơn nữa Diêu Vệ Hải với Mạnh Tuấn Phong chết thảm như vậy,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
jiù shì nà tiáo làn zài chòu shuǐ gōu lǐ miàn de yě gǒulà một con chó hoang thối rữa nơi rãnh cống.

HSK 4
0:03s
nǐ suí biàn shuō liǎng jù jiù kě yǐ jī nù wǒ shì macô tùy tiện nói vài câu là có thể chọc giận tôi sao?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s