Cách dùng "你居然在背后捅了我一刀" (nǐ jū rán zài bèi hòu tǒng le wǒ yī dāo) trong hội thoại tiếng Trung

ránzàibèihòutǒngledāo

vậy mà cậu lại đâm sau lưng tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:22
wǒ zhēn de zán men liǎ yǐ qián shì xiōng dì ba

我真的 咱们俩以前是兄弟吧

Tôi thật sự... Trước đây hai chúng ta là anh em,

LINE 0215:25
PLAYING SCENE
rán
zài
bèi
hòu
tǒng
le
dāo

vậy mà cậu lại đâm sau lưng tôi.

LINE 0315:27
gèng hé kuàng yáo wèi hǎi mèng jùn fēng sǐ dé nà me cǎn

更何况姚卫海 孟俊峰死得那么惨

Hơn nữa Diêu Vệ Hải với Mạnh Tuấn Phong chết thảm như vậy,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp15:25
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 68 clips (Page 4 of 4)
就是那条 烂在臭水沟里面的野狗
HSK 6
0:03s
jiù shì nà tiáo làn zài chòu shuǐ gōu lǐ miàn de yě gǒulà một con chó hoang thối rữa nơi rãnh cống.
你随便说两句 就可以激怒我是吗
HSK 4
0:03s
nǐ suí biàn shuō liǎng jù jiù kě yǐ jī nù wǒ shì macô tùy tiện nói vài câu là có thể chọc giận tôi sao?
我也不知道他是怎么做到的
HSK 1
0:03s
wǒ yě bù zhī dào tā shì zěn me zuò dào deTôi cũng không biết nó làm cách nào nữa,
案件闹得沸沸扬扬的
HSK 7
0:03s
àn jiàn nào dé fèi fèi yáng yáng devụ án đó ầm ĩ khắp nơi,
你怕我杀她
HSK 6
0:03s
nǐ pà wǒ shā tāAnh sợ tôi giết cô ta à?
什么 是陷阱
HSK 7
0:03s
shén me shì xiàn jǐngCái gì? Đó là cái bẫy,
他们已经咬上了我的饵
HSK 5
0:03s
tā men yǐ jīng yǎo shàng le wǒ de ěrBọn họ đã đớp phải mồi của tôi
却在最后一刻脱了钩
HSK 7
0:03s
què zài zuì hòu yí kè tuō le gōuvậy mà lại thoát được lưỡi câu vào phút cuối.