Cách dùng "你怕我杀她" (nǐ pà wǒ shā tā) trong hội thoại tiếng Trung

shā

Anh sợ tôi giết cô ta à?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:10
jìng rán ràng yí gè xiǎo xiǎo de nǚ hái qiān dòng zhe shén jīng

竟然让一个小小的女孩 牵动着神经

mà lại bị một cô gái bé nhỏ chi phối cả tâm trí.

LINE 0238:15
PLAYING SCENE
shā

Anh sợ tôi giết cô ta à?

LINE 0338:31
zhōu
jǐng
guān

Cảnh sát Châu,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp38:15
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 68 clips (Page 4 of 4)
站在江寒声面前主动为我顶包
HSK 6
0:03s
zhàn zài jiāng hán shēng miàn qián zhǔ dòng wèi wǒ dǐng bāoChủ động nhận tội thay tôi trước mặt Giang Hàn Thanh
就是那条 烂在臭水沟里面的野狗
HSK 6
0:03s
jiù shì nà tiáo làn zài chòu shuǐ gōu lǐ miàn de yě gǒulà một con chó hoang thối rữa nơi rãnh cống.
你随便说两句 就可以激怒我是吗
HSK 4
0:03s
nǐ suí biàn shuō liǎng jù jiù kě yǐ jī nù wǒ shì macô tùy tiện nói vài câu là có thể chọc giận tôi sao?
我也不知道他是怎么做到的
HSK 1
0:03s
wǒ yě bù zhī dào tā shì zěn me zuò dào deTôi cũng không biết nó làm cách nào nữa,
案件闹得沸沸扬扬的
HSK 7
0:03s
àn jiàn nào dé fèi fèi yáng yáng devụ án đó ầm ĩ khắp nơi,
什么 是陷阱
HSK 7
0:03s
shén me shì xiàn jǐngCái gì? Đó là cái bẫy,
他们已经咬上了我的饵
HSK 5
0:03s
tā men yǐ jīng yǎo shàng le wǒ de ěrBọn họ đã đớp phải mồi của tôi
却在最后一刻脱了钩
HSK 7
0:03s
què zài zuì hòu yí kè tuō le gōuvậy mà lại thoát được lưỡi câu vào phút cuối.