Cách dùng "什么 是陷阱" (shén me shì xiàn jǐng) trong hội thoại tiếng Trung
什么 是陷阱
Cái gì? Đó là cái bẫy,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:04
chè撤
tuì退
“Rút đi.”
LINE 0240:05
PLAYING SCENEshén me shì xiàn jǐng
什么 是陷阱
“Cái gì? Đó là cái bẫy,”
LINE 0340:08
nǐ men kuài chè tuì suǒ yǒu rén mǎ shàng chè tuì suǒ yǒu rén mǎ shàng chè tuì
你们快撤退 所有人马上撤退 所有人马上撤退
“mọi người mau rút đi. Tất cả lập tức rút quân. Tất cả lập tức rút quân.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
zhàn zài jiāng hán shēng miàn qián zhǔ dòng wèi wǒ dǐng bāoChủ động nhận tội thay tôi trước mặt Giang Hàn Thanh

HSK 6
0:03s
jiù shì nà tiáo làn zài chòu shuǐ gōu lǐ miàn de yě gǒulà một con chó hoang thối rữa nơi rãnh cống.

HSK 4
0:03s
nǐ suí biàn shuō liǎng jù jiù kě yǐ jī nù wǒ shì macô tùy tiện nói vài câu là có thể chọc giận tôi sao?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s