Cách dùng "他们已经咬上了我的饵" (tā men yǐ jīng yǎo shàng le wǒ de ěr) trong hội thoại tiếng Trung

menjīngyǎoshàngledeěr

Bọn họ đã đớp phải mồi của tôi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:46
chè
le
ba

Rút hết đi.

LINE 0241:55
PLAYING SCENE
men
jīng
yǎo
shàng
le
de
ěr

Bọn họ đã đớp phải mồi của tôi

LINE 0341:58
què
zài
zuì
hòu
tuō
le
gōu

vậy mà lại thoát được lưỡi câu vào phút cuối.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp41:55
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 68 clips (Page 4 of 4)
站在江寒声面前主动为我顶包
HSK 6
0:03s
zhàn zài jiāng hán shēng miàn qián zhǔ dòng wèi wǒ dǐng bāoChủ động nhận tội thay tôi trước mặt Giang Hàn Thanh
就是那条 烂在臭水沟里面的野狗
HSK 6
0:03s
jiù shì nà tiáo làn zài chòu shuǐ gōu lǐ miàn de yě gǒulà một con chó hoang thối rữa nơi rãnh cống.
你随便说两句 就可以激怒我是吗
HSK 4
0:03s
nǐ suí biàn shuō liǎng jù jiù kě yǐ jī nù wǒ shì macô tùy tiện nói vài câu là có thể chọc giận tôi sao?
我也不知道他是怎么做到的
HSK 1
0:03s
wǒ yě bù zhī dào tā shì zěn me zuò dào deTôi cũng không biết nó làm cách nào nữa,
案件闹得沸沸扬扬的
HSK 7
0:03s
àn jiàn nào dé fèi fèi yáng yáng devụ án đó ầm ĩ khắp nơi,
你怕我杀她
HSK 6
0:03s
nǐ pà wǒ shā tāAnh sợ tôi giết cô ta à?
什么 是陷阱
HSK 7
0:03s
shén me shì xiàn jǐngCái gì? Đó là cái bẫy,
却在最后一刻脱了钩
HSK 7
0:03s
què zài zuì hòu yí kè tuō le gōuvậy mà lại thoát được lưỡi câu vào phút cuối.