Cách dùng "他们在我的刹车上做了手脚 我也差点死了" (tā men zài wǒ de shā chē shàng zuò le shǒu jiǎo wǒ yě chà diǎn sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

menzàideshāchēshàngzuòleshǒujiǎo chàdiǎnle

Bọn họ đã can thiệp vào phanh xe của tôi, tôi cũng suýt chết mà.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:45
wǒ hěn bào qiàn dàn shì wǒ zhēn de bù zhī dào tā men huì bǎng jià tā

我很抱歉 但是我真的不知道 他们会绑架她

về chuyện của bé năm nhưng tôi thật sự không biết bọn họ sẽ bắt cóc con bé.

LINE 0213:49
PLAYING SCENE
tā men zài wǒ de shā chē shàng zuò le shǒu jiǎo wǒ yě chà diǎn sǐ le

他们在我的刹车上做了手脚 我也差点死了

Bọn họ đã can thiệp vào phanh xe của tôi, tôi cũng suýt chết mà.

LINE 0313:52
zhī
dào
méi
yǒu
zhí
jiē
de
zhèng

Anh biết tôi không có chứng cứ trực tiếp

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp13:49
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 68 clips (Page 4 of 4)
就是那条 烂在臭水沟里面的野狗
HSK 6
0:03s
jiù shì nà tiáo làn zài chòu shuǐ gōu lǐ miàn de yě gǒulà một con chó hoang thối rữa nơi rãnh cống.
你随便说两句 就可以激怒我是吗
HSK 4
0:03s
nǐ suí biàn shuō liǎng jù jiù kě yǐ jī nù wǒ shì macô tùy tiện nói vài câu là có thể chọc giận tôi sao?
我也不知道他是怎么做到的
HSK 1
0:03s
wǒ yě bù zhī dào tā shì zěn me zuò dào deTôi cũng không biết nó làm cách nào nữa,
案件闹得沸沸扬扬的
HSK 7
0:03s
àn jiàn nào dé fèi fèi yáng yáng devụ án đó ầm ĩ khắp nơi,
你怕我杀她
HSK 6
0:03s
nǐ pà wǒ shā tāAnh sợ tôi giết cô ta à?
什么 是陷阱
HSK 7
0:03s
shén me shì xiàn jǐngCái gì? Đó là cái bẫy,
他们已经咬上了我的饵
HSK 5
0:03s
tā men yǐ jīng yǎo shàng le wǒ de ěrBọn họ đã đớp phải mồi của tôi
却在最后一刻脱了钩
HSK 7
0:03s
què zài zuì hòu yí kè tuō le gōuvậy mà lại thoát được lưỡi câu vào phút cuối.