Cách dùng "他是文质彬彬的" (tā shì wén zhì bīn bīn de) trong hội thoại tiếng Trung
他是文质彬彬的
còn anh ấy lại là người thừa kế gia tộc
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:52
wǒ我
shì是
bèi被
tōng通
jī缉
de的
shā杀
rén人
fàn犯
“tôi là tội phạm giết người đang bị truy nã”
LINE 0227:55
PLAYING SCENEtā他
shì是
wén文
zhì质
bīn彬
bīn彬
de的
“còn anh ấy lại là người thừa kế gia tộc”
LINE 0327:57
jiā家
zú族
jì继
chéng承
rén人
“nho nhã, lịch thiệp.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
jiù shì nà tiáo làn zài chòu shuǐ gōu lǐ miàn de yě gǒulà một con chó hoang thối rữa nơi rãnh cống.

HSK 4
0:03s
nǐ suí biàn shuō liǎng jù jiù kě yǐ jī nù wǒ shì macô tùy tiện nói vài câu là có thể chọc giận tôi sao?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s