Cách dùng "站在江寒声面前主动为我顶包" (zhàn zài jiāng hán shēng miàn qián zhǔ dòng wèi wǒ dǐng bāo) trong hội thoại tiếng Trung

zhànzàijiānghánshēngmiànqiánzhǔdòngwèidǐngbāo

Chủ động nhận tội thay tôi trước mặt Giang Hàn Thanh

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:20
quán
xīn
quán
wèi
chū

[Toàn tâm toàn ý hi sinh cho tôi.]

LINE 0232:23
PLAYING SCENE
zhàn
zài
jiāng
hán
shēng
miàn
qián
zhǔ
dòng
wèi
dǐng
bāo

Chủ động nhận tội thay tôi trước mặt Giang Hàn Thanh

LINE 0332:25
nà shì tā zì jǐ de xuǎn zé wǒ méi bī tā wǒ yì diǎn dōu méi bī tā

那是他自己的选择我没逼他 我一点都没逼他

là do anh ấy tự chọn chứ tôi không ép. Tôi không hề ép anh ấy chút nào.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp32:23
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 68 clips (Page 4 of 4)
就是那条 烂在臭水沟里面的野狗
HSK 6
0:03s
jiù shì nà tiáo làn zài chòu shuǐ gōu lǐ miàn de yě gǒulà một con chó hoang thối rữa nơi rãnh cống.
你随便说两句 就可以激怒我是吗
HSK 4
0:03s
nǐ suí biàn shuō liǎng jù jiù kě yǐ jī nù wǒ shì macô tùy tiện nói vài câu là có thể chọc giận tôi sao?
我也不知道他是怎么做到的
HSK 1
0:03s
wǒ yě bù zhī dào tā shì zěn me zuò dào deTôi cũng không biết nó làm cách nào nữa,
案件闹得沸沸扬扬的
HSK 7
0:03s
àn jiàn nào dé fèi fèi yáng yáng devụ án đó ầm ĩ khắp nơi,
你怕我杀她
HSK 6
0:03s
nǐ pà wǒ shā tāAnh sợ tôi giết cô ta à?
什么 是陷阱
HSK 7
0:03s
shén me shì xiàn jǐngCái gì? Đó là cái bẫy,
他们已经咬上了我的饵
HSK 5
0:03s
tā men yǐ jīng yǎo shàng le wǒ de ěrBọn họ đã đớp phải mồi của tôi
却在最后一刻脱了钩
HSK 7
0:03s
què zài zuì hòu yí kè tuō le gōuvậy mà lại thoát được lưỡi câu vào phút cuối.