Cách dùng "照顾好妈妈 等我来接你" (zhào gù hǎo mā mā děng wǒ lái jiē nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

zhàohǎo děngláijiē

Chăm sóc tốt cho mẹ, đợi anh tới đón em.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:21
shì
yán

là Thích Nghiêm.

LINE 0225:27
PLAYING SCENE
zhào gù hǎo mā mā děng wǒ lái jiē nǐ

照顾好妈妈 等我来接你

Chăm sóc tốt cho mẹ, đợi anh tới đón em.

LINE 0325:35
shuí
ràng
chū
lái
de

Ai bảo con ra đây?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp25:27
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 68 clips (Page 4 of 4)
就是那条 烂在臭水沟里面的野狗
HSK 6
0:03s
jiù shì nà tiáo làn zài chòu shuǐ gōu lǐ miàn de yě gǒulà một con chó hoang thối rữa nơi rãnh cống.
你随便说两句 就可以激怒我是吗
HSK 4
0:03s
nǐ suí biàn shuō liǎng jù jiù kě yǐ jī nù wǒ shì macô tùy tiện nói vài câu là có thể chọc giận tôi sao?
我也不知道他是怎么做到的
HSK 1
0:03s
wǒ yě bù zhī dào tā shì zěn me zuò dào deTôi cũng không biết nó làm cách nào nữa,
案件闹得沸沸扬扬的
HSK 7
0:03s
àn jiàn nào dé fèi fèi yáng yáng devụ án đó ầm ĩ khắp nơi,
你怕我杀她
HSK 6
0:03s
nǐ pà wǒ shā tāAnh sợ tôi giết cô ta à?
什么 是陷阱
HSK 7
0:03s
shén me shì xiàn jǐngCái gì? Đó là cái bẫy,
他们已经咬上了我的饵
HSK 5
0:03s
tā men yǐ jīng yǎo shàng le wǒ de ěrBọn họ đã đớp phải mồi của tôi
却在最后一刻脱了钩
HSK 7
0:03s
què zài zuì hòu yí kè tuō le gōuvậy mà lại thoát được lưỡi câu vào phút cuối.