Cách dùng "你敢做不敢认吗" (nǐ gǎn zuò bù gǎn rèn ma) trong hội thoại tiếng Trung
你敢做不敢认吗
cha dám làm không dám nhận ư?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
8:58
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 爹 | diē | Cha, |
| 2▶ | 你敢做不敢认吗 | nǐ gǎn zuò bù gǎn rèn ma | cha dám làm không dám nhận ư? |
| 3 | 还是说 | hái shì shuō | Hay là |
More Clips From Episode
Total 39 clips (Page 1 of 2)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn yǐ shì chén nián jiù shì le nǐ hé gù zài tíNhưng đã là chuyện cũ rồi, sao ngươi phải nhắc lại?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ gěi lǐ zhēn yī jiā rén shǐ le duō shǎo bàn ziông gây bao khó dễ cho gia đình Lý Trinh,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shuō de měi yī jù huà wǒ yí gè zì dōu bù xiāng xìnTa không tin một chữ nào ngươi nói.

HSK 5
0:03s
shì dào rú jīn nǐ hái yǐ wéi wǒ shén me dōu bù zhī dàoChuyện đến nước này ông vẫn tưởng ta không biết gì ư?

HSK 7
0:03s
kǒu kǒu shēng shēng shuō shì wǒ huò hài le huī zhōu mò yèluôn miệng nói ta gây hại cho ngành mực Huy Châu,











