Cách dùng "你敢做不敢认吗" (nǐ gǎn zuò bù gǎn rèn ma) trong hội thoại tiếng Trung
你敢做不敢认吗
cha dám làm không dám nhận ư?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
8:58
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 爹 | diē | Cha, |
| 2▶ | 你敢做不敢认吗 | nǐ gǎn zuò bù gǎn rèn ma | cha dám làm không dám nhận ư? |
| 3 | 还是说 | hái shì shuō | Hay là |
More Clips From Episode
Total 39 clips (Page 2 of 2)
HSK 4
0:03s
nǐ men yǒng yuǎn yǒng yuǎn yě zǒu bú dào yì qǐ yǒng yuǎnCác người sẽ không bao giờ có thể về bên nhau. Không bao giờ.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ lái yǒu jǐ jù huà yào gēn nǐ shuō shuō wán jiù zǒuTa đến là có vài lời muốn nói với cô, nói xong sẽ đi ngay.















