Cách dùng "我已经着人打好关系了" (wǒ yǐ jīng zhe rén dǎ hǎo guān xì le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经着人打好关系了
wǒ yǐ jīng zhe rén dǎ hǎo guān xì le
ta đã cho người lo lót ổn thỏa rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
24:04
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 西南流放地那处矿山 | xī nán liú fàng dì nà chù kuàng shān | Mỏ quặng ở nơi lưu đày phía Tây Nam kia, |
| 2▶ | 我已经着人打好关系了 | wǒ yǐ jīng zhe rén dǎ hǎo guān xì le | ta đã cho người lo lót ổn thỏa rồi. |
| 3 | 你到了会有人接应你 | nǐ dào le huì yǒu rén jiē yīng nǐ | Đệ đến đó sẽ có người giúp đỡ đệ. |
More Clips From Episode
Total 39 clips (Page 1 of 2)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn yǐ shì chén nián jiù shì le nǐ hé gù zài tíNhưng đã là chuyện cũ rồi, sao ngươi phải nhắc lại?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ gěi lǐ zhēn yī jiā rén shǐ le duō shǎo bàn ziông gây bao khó dễ cho gia đình Lý Trinh,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shuō de měi yī jù huà wǒ yí gè zì dōu bù xiāng xìnTa không tin một chữ nào ngươi nói.

HSK 5
0:03s
shì dào rú jīn nǐ hái yǐ wéi wǒ shén me dōu bù zhī dàoChuyện đến nước này ông vẫn tưởng ta không biết gì ư?












