Cách dùng "乖乖待在我身边" (guāi guāi dài zài wǒ shēn biān) trong hội thoại tiếng Trung
乖乖待在我身边
guāi guāi dài zài wǒ shēn biān
Ngoan ngoãn ở lại bên ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
8:01
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 告诉我你的阴谋 | gào sù wǒ nǐ de yīn móu | Nói cho ta biết âm mưu của ngươi. |
| 2▶ | 乖乖待在我身边 | guāi guāi dài zài wǒ shēn biān | Ngoan ngoãn ở lại bên ta. |
| 3 | 你这么虚弱 | nǐ zhè me xū ruò | Ngươi yếu ớt thế này, |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ hái piàn jiě jiě lì yòng tā wèi nǐ zuò shìNgươi còn lừa tỷ tỷ, để tỷ ấy làm tay sai cho ngươi.

HSK 1
0:03s
nǐ shēn shàng zhè lìng rén shēng yàn de xiāng qìTa không đời nào quên được thứ mùi đáng ghét

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
pà tīng dào zì jǐ bù xiǎng tīng de dá ànsợ nghe thấy câu trả lời mà mình không muốn nghe,

HSK 7
0:03s
pà nǐ men jiě mèi cóng cǐ qíng yì duàn jué zhù zuǐsợ tỷ muội các ngươi đoạn tuyệt từ đây. Câm miệng!

HSK 7
0:03s
cóng lái méi yǒu rén gǎn zài wǒ miàn qián rú cǐ fàng sìChưa từng có ai dám hỗn xược như vậy trước mặt ta.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
děng wǒ zhǎo dào mèi mèi wǒ lì kè huí láiĐợi tìm thấy muội muội, ta sẽ lập tức quay lại,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ hòu zhēn de bù néng bǎ nǐ dài zài shēn shàng leThật sự không thể mang ngươi theo nữa.