Cách dùng "乖乖待在我身边" (guāi guāi dài zài wǒ shēn biān) trong hội thoại tiếng Trung

guāiguāidàizàishēnbiān

Ngoan ngoãn ở lại bên ta.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
8:01
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1告诉我你的阴谋gào sù wǒ nǐ de yīn móuNói cho ta biết âm mưu của ngươi.
2乖乖待在我身边guāi guāi dài zài wǒ shēn biānNgoan ngoãn ở lại bên ta.
3你这么虚弱nǐ zhè me xū ruòNgươi yếu ớt thế này,

More Clips From Episode

Total 105 clips (Page 1 of 6)
把寄灵还给我 还给我
HSK 3
0:03s
bǎ jì líng huán gěi wǒ huán gěi wǒTrả Ký Linh lại cho ta. Trả lại cho ta!

可我要杀你
HSK 6
0:03s
kě wǒ yào shā nǐNhưng ta muốn giết ngươi.

我只是拿回属于自己的东西
HSK 5
0:03s
wǒ zhǐ shì ná huí shǔ yú zì jǐ de dōng xīTa chỉ lấy lại thứ thuộc về mình thôi.

你不配龙神之名
HSK 2
0:03s
nǐ bù pèi lóng shén zhī míngNgươi không xứng mang danh Long Thần.

你还骗姐姐 利用她为你做事
HSK 5
0:03s
nǐ hái piàn jiě jiě lì yòng tā wèi nǐ zuò shìNgươi còn lừa tỷ tỷ, để tỷ ấy làm tay sai cho ngươi.

你身上这令人生厌的香气
HSK 1
0:03s
nǐ shēn shàng zhè lìng rén shēng yàn de xiāng qìTa không đời nào quên được thứ mùi đáng ghét

我不可能忘记
HSK 3
0:03s
wǒ bù kě néng wàng jìtrên người ngươi.

她不可能给你
HSK 1
0:03s
tā bù kě néng gěi nǐKhông đời nào cô ta làm vậy.

你到底要我姐姐做什么?
HSK 4
0:03s
nǐ dào dǐ yào wǒ jiě jiě zuò shén me ?Rốt cuộc ngươi bắt tỷ ấy làm gì?

你们姐妹情深
HSK 4
0:03s
nǐ men jiě mèi qíng shēnTỷ muội các ngươi gắn bó là thế,

怕听到自己不想听的答案
HSK 4
0:03s
pà tīng dào zì jǐ bù xiǎng tīng de dá ànsợ nghe thấy câu trả lời mà mình không muốn nghe,

怕你们姐妹从此情义断绝 住嘴
HSK 7
0:03s
pà nǐ men jiě mèi cóng cǐ qíng yì duàn jué zhù zuǐsợ tỷ muội các ngươi đoạn tuyệt từ đây. Câm miệng!

从来没有人敢在我面前如此放肆
HSK 7
0:03s
cóng lái méi yǒu rén gǎn zài wǒ miàn qián rú cǐ fàng sìChưa từng có ai dám hỗn xược như vậy trước mặt ta.

你就不怕我杀了你?
HSK 6
0:03s
nǐ jiù bù pà wǒ shā le nǐ ?Ngươi không sợ ta giết ngươi sao?

告诉我你的阴谋
HSK 7
0:03s
gào sù wǒ nǐ de yīn móuNói cho ta biết âm mưu của ngươi.

别让我的计划失败
HSK 4
0:03s
bié ràng wǒ de jì huà shī bàiđừng làm hỏng kế hoạch của ta.

等我找到妹妹 我立刻回来
HSK 5
0:03s
děng wǒ zhǎo dào mèi mèi wǒ lì kè huí láiĐợi tìm thấy muội muội, ta sẽ lập tức quay lại,

万一你不回来呢?
HSK 5
0:03s
wàn yī nǐ bù huí lái ne ?Lỡ cô không quay lại thì sao?

你可以去洗个澡吗?
HSK 2
0:03s
nǐ kě yǐ qù xǐ gè zǎo ma ?Huynh đi tắm đi được không?

我以后真的不能把你带在身上了
HSK 3
0:03s
wǒ yǐ hòu zhēn de bù néng bǎ nǐ dài zài shēn shàng leThật sự không thể mang ngươi theo nữa.