Cách dùng "那我自己去 站住" (nà wǒ zì jǐ qù zhàn zhù) trong hội thoại tiếng Trung
那我自己去 站住
Vậy ta tự đi một mình. Đứng lại.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
36:45
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不去 | bù qù | Không đi. |
| 2▶ | 那我自己去 站住 | nà wǒ zì jǐ qù zhàn zhù | Vậy ta tự đi một mình. Đứng lại. |
| 3 | 你也不许去 | nǐ yě bù xǔ qù | Ngươi cũng không được đi. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
chī wěn dà rén shuō le dàn píng gū niáng fēn fùLi Vẫn đại nhân bảo tất thảy phải theo ý cô.

HSK 6
0:03s
shì lín zōng de fǎ shī zhòng duō gè gè hèn yāo rù gǔThị Lân Tông vẫn có vô số pháp sư, ai nấy hận yêu quái thấu xương.

HSK 7
0:03s
tā men yě yí dìng huì qī fù xiǎo mèi àn zhōng shǐ huàiChắc chắn họ sẽ bắt nạt tiểu muội, âm thầm giở chiêu trò.

HSK 6
0:03s
lù gū niáng zhè xūn xiāng kě hái mǎn yì ?Lộ cô nương, cô có hài lòng với mùi hương xông này không?

HSK 5
0:03s
nǐ yào rú hé mán zhù wú xiāng yuè de rén ?ngươi định giấu người của Vô Tướng Nguyệt kiểu gì?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
méi kàn chū lái nǐ duì chī wěn zhè me zhōng xīn aKhông ngờ ngươi trung thành với Li Vẫn thế.










