Cách dùng "好啊 那露营我也去吧" (hǎo a nà lù yíng wǒ yě qù ba) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoa yíngba

Được thôi, vậy tôi cũng sẽ đi cắm trại chung.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:59
péi
zuì
qǐng

Tớ nhận lỗi, tớ sẽ mời.

LINE 0242:01
PLAYING SCENE
hǎo a nà lù yíng wǒ yě qù ba

好啊 那露营我也去吧

Được thôi, vậy tôi cũng sẽ đi cắm trại chung.

LINE 0342:05
huān
yíng

Tôi cũng thích cắm trại.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp42:01
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
我也喜欢吃一块呗 可以啊 那一起去吧
HSK 2
0:03s
wǒ yě xǐ huān chī yī kuài bei kě yǐ a nà yì qǐ qù baTớ cũng thích ăn, đi chung đi. Được, vậy thì đi chung đi.
我觉得露营也是人多越好玩
HSK 7
0:03s
wǒ jué de lù yíng yě shì rén duō yuè hǎo wánTớ nghĩ cắm trại mà càng đông thì càng vui đó.
行 你没问题 我就没问题
HSK 3
0:03s
xíng nǐ méi wèn tí wǒ jiù méi wèn tíĐược, cậu thấy được thì tớ cũng chẳng sao.
星星 你那个重不重我帮你 来
HSK 4
0:03s
xīng xīng nǐ nà ge zhòng bù zhòng wǒ bāng nǐ láiTinh Tinh. - Đồ cậu nặng không tớ xách cho? - Nào.
你们人也太好了
HSK 1
0:03s
nǐ men rén yě tài hǎo leHai người tốt quá đi.