Cách dùng "揪出那个球场骗子的事 我都听她说了" (jiū chū nà ge qiú chǎng piàn zi de shì wǒ dōu tīng tā shuō le) trong hội thoại tiếng Trung

jiūchūgeqiúchǎngpiànzideshì dōutīngshuōle

chuyện thầy giúp cô ấy vạch mặt tên lừa đảo ở sân bóng rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:07
wǒ bǐ tā men dōu gèng zǎo rèn shí nǐ nǐ bāng xiǎo lín lǎo shī

我比他们都更早认识你 你帮小林老师

em quen thầy sớm hơn bọn họ. Em nghe cô Tiểu Lâm kể

LINE 0209:10
PLAYING SCENE
jiū chū nà ge qiú chǎng piàn zi de shì wǒ dōu tīng tā shuō le

揪出那个球场骗子的事 我都听她说了

chuyện thầy giúp cô ấy vạch mặt tên lừa đảo ở sân bóng rồi.

LINE 0309:14
qí shí zài yù dào nǐ zhī qián wǒ yǒu hěn zhǎng yī duàn shí jiān dōu

其实在遇到你之前 我有很长一段时间都

Thật ra trước khi gặp thầy, có một khoảng thời gian rất dài,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp09:10
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
好啊 那露营我也去吧
HSK 7
0:03s
hǎo a nà lù yíng wǒ yě qù baĐược thôi, vậy tôi cũng sẽ đi cắm trại chung.
我觉得露营也是人多越好玩
HSK 7
0:03s
wǒ jué de lù yíng yě shì rén duō yuè hǎo wánTớ nghĩ cắm trại mà càng đông thì càng vui đó.
行 你没问题 我就没问题
HSK 3
0:03s
xíng nǐ méi wèn tí wǒ jiù méi wèn tíĐược, cậu thấy được thì tớ cũng chẳng sao.
星星 你那个重不重我帮你 来
HSK 4
0:03s
xīng xīng nǐ nà ge zhòng bù zhòng wǒ bāng nǐ láiTinh Tinh. - Đồ cậu nặng không tớ xách cho? - Nào.
你们人也太好了
HSK 1
0:03s
nǐ men rén yě tài hǎo leHai người tốt quá đi.