Cách dùng "你也不能因为他 就要放弃自己的人生啊" (nǐ yě bù néng yīn wèi tā jiù yào fàng qì zì jǐ de rén shēng a) trong hội thoại tiếng Trung

néngyīnwèi jiùyàofàngderénshēnga

Anh không thể vì cậu ấy mà từ bỏ cuộc đời của mình.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:46
zhè
shì
de
guò
cuò

đó cũng đâu phải là lỗi của anh.

LINE 0217:49
PLAYING SCENE
nǐ yě bù néng yīn wèi tā jiù yào fàng qì zì jǐ de rén shēng a

你也不能因为他 就要放弃自己的人生啊

Anh không thể vì cậu ấy mà từ bỏ cuộc đời của mình.

LINE 0318:01
zhè
shì
gěi
de
de
běn

Đây là nhật ký của cậu ấy mà mẹ cậu ấy đưa cho tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp17:49
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
好啊 那露营我也去吧
HSK 7
0:03s
hǎo a nà lù yíng wǒ yě qù baĐược thôi, vậy tôi cũng sẽ đi cắm trại chung.
我觉得露营也是人多越好玩
HSK 7
0:03s
wǒ jué de lù yíng yě shì rén duō yuè hǎo wánTớ nghĩ cắm trại mà càng đông thì càng vui đó.
行 你没问题 我就没问题
HSK 3
0:03s
xíng nǐ méi wèn tí wǒ jiù méi wèn tíĐược, cậu thấy được thì tớ cũng chẳng sao.
星星 你那个重不重我帮你 来
HSK 4
0:03s
xīng xīng nǐ nà ge zhòng bù zhòng wǒ bāng nǐ láiTinh Tinh. - Đồ cậu nặng không tớ xách cho? - Nào.
你们人也太好了
HSK 1
0:03s
nǐ men rén yě tài hǎo leHai người tốt quá đi.