Cách dùng "下一个下一个 文成业 说" (xià yí gè xià yí gè wén chéng yè shuō) trong hội thoại tiếng Trung

xiàxià wénchéng shuō

Người tiếp theo đi. Văn Thành Nghiệp, nói đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:41
hái
shì

Vẫn phải là thầy.

LINE 0207:43
PLAYING SCENE
xià yí gè xià yí gè wén chéng yè shuō

下一个下一个 文成业 说

Người tiếp theo đi. Văn Thành Nghiệp, nói đi.

LINE 0307:49
bié
zhuāng
le

Đừng vờ vịt nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp07:43
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
好啊 那露营我也去吧
HSK 7
0:03s
hǎo a nà lù yíng wǒ yě qù baĐược thôi, vậy tôi cũng sẽ đi cắm trại chung.
我觉得露营也是人多越好玩
HSK 7
0:03s
wǒ jué de lù yíng yě shì rén duō yuè hǎo wánTớ nghĩ cắm trại mà càng đông thì càng vui đó.
行 你没问题 我就没问题
HSK 3
0:03s
xíng nǐ méi wèn tí wǒ jiù méi wèn tíĐược, cậu thấy được thì tớ cũng chẳng sao.
星星 你那个重不重我帮你 来
HSK 4
0:03s
xīng xīng nǐ nà ge zhòng bù zhòng wǒ bāng nǐ láiTinh Tinh. - Đồ cậu nặng không tớ xách cho? - Nào.
你们人也太好了
HSK 1
0:03s
nǐ men rén yě tài hǎo leHai người tốt quá đi.