Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "爱情" (ài qíng) trong hội thoại tiếng Trung

爱情

ài qíng

[Tình yêu]

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
13:28
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你渐渐地疏离nǐ jiàn jiàn dì shū lí[em dần dần xa cách.]
2爱情ài qíng[Tình yêu]
3还是疗伤hái shì liáo shāng[hay là điều trị,]

More Clips From Episode

Total 154 clips (Page 1 of 8)
还有你 你不是说要打那个壁球吗
HSK 2
0:03s
hái yǒu nǐ nǐ bú shì shuō yào dǎ nà ge bì qiú maVới lại không phải con nói muốn chơi squash sao? [Câu chuyện nửa chiếc chăn]
场地我都给你约好了
HSK 6
0:03s
chǎng dì wǒ dōu gěi nǐ yuē hǎo le[Câu chuyện nửa chiếc chăn] Bố đặt sẵn sân cho con rồi.
我看见那个视频了
HSK 4
0:03s
wǒ kàn jiàn nà ge shì pín leCon thấy video đó rồi.
你怎么会看着
HSK 2
0:03s
nǐ zěn me huì kàn zheSao con lại xem được?
你是担心她吗
HSK 3
0:03s
nǐ shì dān xīn tā maCon đang lo cho mẹ con à?
她很勇敢
HSK 4
0:03s
tā hěn yǒng gǎnMẹ con rất dũng cảm.
这个事干得可以说是非常牛
HSK 3
0:03s
zhè ge shì gàn dé kě yǐ shuō shì fēi cháng niúCô ấy cực kỳ giỏi giải quyết những chuyện thế này.
就是她很厉害
HSK 4
0:03s
jiù shì tā hěn lì hàiNói chung là mẹ rất siêu.
你原来不知道这事吗
HSK 4
0:03s
nǐ yuán lái bù zhī dào zhè shì maTrước đây bố không biết chuyện này sao?
我不知道
HSK 1
0:03s
wǒ bù zhī dàoBố không.
那 如果当年我要知道这事 那我肯定
HSK 5
0:03s
nà rú guǒ dāng nián wǒ yào zhī dào zhè shì nà wǒ kěn dìngVậy... nếu ngày xưa bố biết chuyện này thì chắc chắn...
你妈呀 她就是这样一个人 有什么苦呢
HSK 5
0:03s
nǐ mā ya tā jiù shì zhè yàng yí gè rén yǒu shén me kǔ neMẹ con là người như vậy. Có nỗi khổ gì
她就自己咽到肚子里 她也不跟别人说
HSK 7
0:03s
tā jiù zì jǐ yàn dào dǔ zi lǐ tā yě bù gēn bié rén shuōcũng tự giấu chặt trong lòng, không nói với ai cả.
她也肯定不会告诉外婆的
HSK 5
0:03s
tā yě kěn dìng bú huì gào sù wài pó deChắc chắn mẹ cũng sẽ không nói với bà ngoại.
我想给我妈打个电话
HSK 1
0:03s
wǒ xiǎng gěi wǒ mā dǎ gè diàn huàCon muốn gọi điện cho mẹ.
打吧
HSK 1
0:03s
dǎ baGọi đi.
您好 您拨打的电话已关机
HSK 5
0:03s
nín hǎo nín bō dǎ dī diàn huà yǐ guān jīThuê bao quý khách vừa gọi hiện đã tắt máy.
关机了
HSK 3
0:03s
guān jī leMẹ tắt máy rồi.
可能她是想静一静吧
HSK 5
0:03s
kě néng tā shì xiǎng jìng yī jìng baChắc mẹ con muốn yên tĩnh một chút.
给她点空间
HSK 5
0:03s
gěi tā diǎn kōng jiānCho mẹ chút không gian đi.