Cách dùng "是 捯饬得是不错" (shì dáo chì dé shì bù cuò) trong hội thoại tiếng Trung

shì dáochìshìcuò

Phải, ăn diện trông cũng được,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
25:23
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1凭什么模特穿好看 我穿就不行啊píng shén me mó tè chuān hǎo kàn wǒ chuān jiù bù xíng aCớ gì người mẫu mặc đẹp, tôi mặc lại không được?
2是 捯饬得是不错shì dáo chì dé shì bù cuòPhải, ăn diện trông cũng được,
3但你平时爷们兮兮 大大咧咧惯了 大家都看习惯了dàn nǐ píng shí yé men xī xī dà dà liē liē guàn le dà jiā dōu kàn xí guàn lenhưng bình thường cô cứ như đàn ông, xuề xòa quen rồi, mọi người nhìn quen rồi.

More Clips From Episode

Total 220 clips (Page 9 of 11)
说吧 你手里最大的保险项目是什么
HSK 5
0:03s
shuō ba nǐ shǒu lǐ zuì dà de bǎo xiǎn xiàng mù shì shén meNói đi, dự án bảo hiểm lớn nhất trong tay anh là gì?

这也倒不是不可能
HSK 4
0:03s
zhè yě dào bú shì bù kě néngChuyện này cũng không phải là không thể.

我是卖那个健身卡的
HSK 1
0:03s
wǒ shì mài nà ge jiàn shēn kǎ detôi bán thẻ tập gym cơ.

我们这搞活动 你看一看
HSK 5
0:03s
wǒ men zhè gǎo huó dòng nǐ kàn yī kànBọn tôi đang chạy chương trình, cô xem thử đi.

对对对 你看看 看看感不感兴趣啊
HSK 4
0:03s
duì duì duì nǐ kàn kàn kàn kàn gǎn bù gǎn xìng qù aĐúng vậy, cô xem đi, xem có hứng thú không.

那这个你应该肯定能理解了吧
HSK 4
0:03s
nà zhè ge nǐ yīng gāi kěn dìng néng lǐ jiě le baThế thì chắc chắn cô hiểu điều này nhỉ,

那你说的保障具体是指什么呢
HSK 6
0:03s
nà nǐ shuō de bǎo zhàng jù tǐ shì zhǐ shén me neThế sự bảo đảm anh nói cụ thể là chỉ cái gì?

我觉得我们应该先试婚
HSK 3
0:03s
wǒ jué de wǒ men yīng gāi xiān shì hūntôi thấy chúng ta nên sống thử trước.

可试不试婚跟你前女友劈腿 有什么关系啊
HSK 3
0:03s
kě shì bù shì hūn gēn nǐ qián nǚ yǒu pī tuǐ yǒu shén me guān xì aNhưng việc sống thử liên quan gì đến chuyện bạn gái cũ của anh ngoại tình?

其实说白了 你就是想同居是吧
HSK 3
0:03s
qí shí shuō bái le nǐ jiù shì xiǎng tóng jū shì baNói trắng ra là anh muốn sống chung chứ gì?

晚饭之后你不是没什么事吗 你要不去我家里坐坐
HSK 4
0:03s
wǎn fàn zhī hòu nǐ bú shì méi shén me shì ma nǐ yào bù qù wǒ jiā lǐ zuò zuòSau bữa tối cô không bận việc gì nhỉ? Hay là cô tới nhà tôi chơi.

那你家这门应该挺多人认过了吧
HSK 5
0:03s
nà nǐ jiā zhè mén yīng gāi tǐng duō rén rèn guò le baVậy chắc nhiều người đến nhà anh lắm rồi nhỉ?

我都有了你了 我以后不会再去相亲了
HSK 3
0:03s
wǒ dōu yǒu le nǐ le wǒ yǐ hòu bú huì zài qù xiāng qīn leTôi có cô rồi, sau này tôi sẽ không đi xem mắt nữa.

你要是打心底里认可我的话
HSK 6
0:03s
nǐ yào shì dǎ xīn dǐ lǐ rèn kě wǒ de huànếu cô thật lòng chấp nhận tôi,

但是我床是双人床 我们两个睡得下
HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ chuáng shì shuāng rén chuáng wǒ men liǎng gè shuì dé xiànhưng giường là giường đôi, hai chúng ta nằm vừa đấy.

要不坐下再聊聊啊 我跟你没什么聊得必要了吧
HSK 5
0:03s
yào bù zuò xià zài liáo liáo a wǒ gēn nǐ méi shén me liáo dé bì yào le bahay là ngồi nói chuyện thêm đi. Tôi chẳng còn chuyện gì nói với anh nữa.

你是不是耍我呀 你干吗拉我呀 松手
HSK 7
0:03s
nǐ shì bú shì shuǎ wǒ ya nǐ gàn má lā wǒ ya sōng shǒuCô đang trêu đùa tôi đấy à? Anh kéo tôi làm gì? Buông tay ra.

我是不是给你脸了 你先松手
HSK 3
0:03s
wǒ shì bú shì gěi nǐ liǎn le nǐ xiān sōng shǒuTôi quá nể mặt cô rồi đấy. Anh buông tay ra trước đi.

不是 你谁呀 管得着吗你
HSK 5
0:03s
bú shì nǐ shuí ya guǎn dé zhe ma nǐƠ này, anh là ai? Liên quan gì đến anh?

你想占人姑娘便宜 你稍微找点高大上的借口吧
HSK 7
0:03s
nǐ xiǎng zhàn rén gū niáng pián yi nǐ shāo wēi zhǎo diǎn gāo dà shàng de jiè kǒu baAnh muốn lợi dụng con gái nhà lành thì ít ra cũng tìm cái cớ nào cao sang một chút.