Cách dùng "不行 这是命令" (bù xíng zhè shì mìng lìng) trong hội thoại tiếng Trung
不行 这是命令
Không được. Đây là mệnh lệnh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:25
tài yé chū qù le nǐ gēn wǒ shuō yě shì yī yàng de duì a yī yàng de
太爷出去了 你跟我说也是一样的 对啊 一样的
“Lão gia ra ngoài rồi. Anh nói với tôi cũng vậy thôi. Đúng vậy, như nhau cả thôi.”
LINE 0242:29
PLAYING SCENEbù xíng zhè shì mìng lìng
不行 这是命令
“Không được. Đây là mệnh lệnh.”
LINE 0342:32
zhǐ只
néng能
gēn跟
tài太
yé爷
shuō说
“Chỉ có thể nói với lão gia thôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 48 clips (Page 2 of 3)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nà yún kuí yě yīng gāi huí lái le shào yé yào huí lái levậy thì Vân Khôi cũng sắp về rồi. Thiếu gia sắp về rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
suān jiāng suān jiāng gēn nǐ shuō guò duō shǎo cì nǐ jiù shì jì bú zhùNước chua, nước chua. Đã nói với cô bao nhiêu lần rồi, cô vẫn không nhớ được.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ xǐ bù xǐ huān yǒu shén me dǎ jǐn de yún kuí xǐ huān jiù hǎothím thích hay không thì có quan trọng gì. Miễn là Vân Khôi thích là được rồi.