Cách dùng "你等等啊 老鸭粉丝汤啊 好 晓得了" (nǐ děng děng a lǎo yā fěn sī tāng a hǎo xiǎo de le) trong hội thoại tiếng Trung

děngděnga lǎofěntānga hǎo xiǎodele

Cậu đợi chút nhé. Canh miến vịt già nhé. Vâng, biết rồi ạ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:39
liú sǎo qù zuò diǎn rè shí

刘嫂 去做点热食

Chị Lưu. Đi làm chút đồ ăn nóng đi.

LINE 0242:42
PLAYING SCENE
nǐ děng děng a lǎo yā fěn sī tāng a hǎo xiǎo de le

你等等啊 老鸭粉丝汤啊 好 晓得了

Cậu đợi chút nhé. Canh miến vịt già nhé. Vâng, biết rồi ạ.

LINE 0342:49
xiǎo xiōng dì bié zài wài tou zhàn zhe le

小兄弟 别在外头站着了

Tiểu huynh đệ. Đừng đứng ở ngoài nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp42:42
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 48 clips (Page 3 of 3)
作死了 谁让你进来 快快快 出去 出去
HSK 2
0:03s
zuò sǐ le shuí ràng nǐ jìn lái kuài kuài kuài chū qù chū qùMuốn chết à. Ai cho cậu vào đây? Nhanh, ra ngoài, ra ngoài đi!
我是来给我们张旅长报信的
HSK 3
0:03s
wǒ shì lái gěi wǒ men zhāng lǚ zhǎng bào xìn deTôi đến để báo tin cho Lữ đoàn trưởng Trương của chúng tôi.
我们旅长吩咐过 只能跟太爷讲
HSK 7
0:03s
wǒ men lǚ zhǎng fēn fù guò zhǐ néng gēn tài yé jiǎngLữ đoàn trưởng của chúng tôi đã dặn, chỉ có thể nói với lão gia thôi.
太爷出去了 你跟我说也是一样的 对啊 一样的
HSK 3
0:03s
tài yé chū qù le nǐ gēn wǒ shuō yě shì yī yàng de duì a yī yàng deLão gia ra ngoài rồi. Anh nói với tôi cũng vậy thôi. Đúng vậy, như nhau cả thôi.
不行 这是命令
HSK 6
0:03s
bù xíng zhè shì mìng lìngKhông được. Đây là mệnh lệnh.
只能跟太爷说
HSK 3
0:03s
zhǐ néng gēn tài yé shuōChỉ có thể nói với lão gia thôi.
小兄弟 别在外头站着了
HSK 2
0:03s
xiǎo xiōng dì bié zài wài tou zhàn zhe leTiểu huynh đệ. Đừng đứng ở ngoài nữa.
夫人 我就不进屋了
HSK 6
0:03s
fū rén wǒ jiù bù jìn wū lePhu nhân. Tôi không vào nhà đâu ạ.