Cách dùng "你们说好不好 好" (nǐ men shuō hǎo bù hǎo hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

menshuōhǎohǎo hǎo

Các anh nói có được không? Được!

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:17
duō
zhēng
xiē
chè
tuì退
de
shí
jiān

Giành thêm chút thời gian rút lui.

LINE 0213:20
PLAYING SCENE
nǐ men shuō hǎo bù hǎo hǎo

你们说好不好 好

Các anh nói có được không? Được!

LINE 0313:24
guǐ
zi
zhàng

Giặc Nhật đánh trận.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp13:20
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 48 clips (Page 3 of 3)
我是来给我们张旅长报信的
HSK 3
0:03s
wǒ shì lái gěi wǒ men zhāng lǚ zhǎng bào xìn deTôi đến để báo tin cho Lữ đoàn trưởng Trương của chúng tôi.
我们旅长吩咐过 只能跟太爷讲
HSK 7
0:03s
wǒ men lǚ zhǎng fēn fù guò zhǐ néng gēn tài yé jiǎngLữ đoàn trưởng của chúng tôi đã dặn, chỉ có thể nói với lão gia thôi.
太爷出去了 你跟我说也是一样的 对啊 一样的
HSK 3
0:03s
tài yé chū qù le nǐ gēn wǒ shuō yě shì yī yàng de duì a yī yàng deLão gia ra ngoài rồi. Anh nói với tôi cũng vậy thôi. Đúng vậy, như nhau cả thôi.
不行 这是命令
HSK 6
0:03s
bù xíng zhè shì mìng lìngKhông được. Đây là mệnh lệnh.
只能跟太爷说
HSK 3
0:03s
zhǐ néng gēn tài yé shuōChỉ có thể nói với lão gia thôi.
你等等啊 老鸭粉丝汤啊 好 晓得了
HSK 4
0:03s
nǐ děng děng a lǎo yā fěn sī tāng a hǎo xiǎo de leCậu đợi chút nhé. Canh miến vịt già nhé. Vâng, biết rồi ạ.
小兄弟 别在外头站着了
HSK 2
0:03s
xiǎo xiōng dì bié zài wài tou zhàn zhe leTiểu huynh đệ. Đừng đứng ở ngoài nữa.
夫人 我就不进屋了
HSK 6
0:03s
fū rén wǒ jiù bù jìn wū lePhu nhân. Tôi không vào nhà đâu ạ.