Cách dùng "没天理啊" (méi tiān lǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
没天理啊
Không có công lý mà.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
22:43
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等等 等等 等等 | děng děng děng děng děng děng | Đợi đã, đợi đã, đợi đã. |
| 2▶ | 没天理啊 | méi tiān lǐ a | Không có công lý mà. |
| 3 | 我老罗家 做了一辈子好事 怎么就落到这么个下场 | wǒ lǎo luó jiā zuò le yī bèi zi hǎo shì zěn me jiù luò dào zhè me gè xià chǎng | Nhà họ La tôi làm việc tốt cả đời, sao lại rơi vào kết cục thế này chứ? |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 10 of 12)
HSK 7
0:03s
wǒ bù tóng yì wǒ fù mǔ yòng zhè yàng de fāng shì bī pò nǐTôi không đồng tình việc bố mẹ tôi dùng cách này để ép buộc cậu.

HSK 7
0:03s
bèi měi nǚ biǎo bái le shì hài xiū le hái shì xīn dòng leĐược gái xinh tỏ tình nên ngượng à? Hay là rung động rồi?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
kuī de shì yú nǎi nǎi yǐ wéi nǐ zài jiān nán táo wángUổng công bà Vu còn tưởng ông đang lưu vong khốn khổ.

HSK 4
0:03s
yuán lái nǐ yǐ jīng hùn chéng le xiàn zài zhè yàng de dà rén wùThì ra ông đã trở thành nhân vật máu mặt thế này rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ zhè ge rén bù rén guǐ bù guǐ de rén shì yí gè dà rén wùNgười chẳng ra người, ma chẳng ra ma như tôi mà lại là nhân vật máu mặt à?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
děng yǒu le chuán wǒ men dào nán yáng jiù hǎo leBao giờ có thuyền, chúng ta đến Đông Nam Á là ổn rồi.

HSK 5
0:03s
piàn wǒ huì bāng wǒ zhǎo chuán qù nán yánglừa tôi là sẽ giúp tôi tìm thuyền đi Đông Nam Á,

HSK 7
0:03s
wǒ méi yǒu jiāng suǒ yǒu gǔ dǒng dōu fàng zài shēn biāntôi không giữ toàn bộ số đồ cổ đó theo mình.

HSK 6
0:03s
tā shuō de nà ge pū jiē a bǐ běn yé hái hēi xīn neTên khốn mà ông ấy nói còn thất đức hơn cả tôi nữa.








