Cách dùng "不然呢 不" (bù rán ne bù) trong hội thoại tiếng Trung
不然呢 不
Không thì sao? Không.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:56
zhǎo de wǔ lǜ shī qīn zì gěi nǐ bàn de ma
找的伍律师 亲自给你办的吗
“tìm luật sư Ngũ. đích thân làm cho anh sao?”
LINE 0229:01
PLAYING SCENEbù rán ne bù
不然呢 不
“Không thì sao? Không.”
LINE 0329:04
bú shì bù rán ne shì wǒ zhī dào suǒ yǐ rán de
不是不然呢 是我知道所以然的
“Không phải, không thì sao? Là tôi biết nên mới như vậy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gāng gāng zài lóu xià shì piàn tā men liǎng kǒu zi deVừa nãy ở dưới lầu, là lừa hai vợ chồng họ.

HSK 1
0:03s
wǒ zhǎo zháo tài yé de shí hòu tā hú zǐ lā chā deLúc ta tìm được thái gia, anh ấy râu lôi kéo.

HSK 6
0:03s
yī kàn jiù shì chī le dà kǔ zāo le dà zuì leVừa nhìn là biết đã chịu khổ lớn rồi. chịu tội lớn rồi.

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ tā yī huì er hú tú yī huì er qīng xǐngCho nên lúc thì anh ấy hồ đồ. lúc thì tỉnh táo.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
bǎ fáng zū yào huí lái nà wǒ de qián bù jiù chū lái le mađòi lại tiền thuê nhà. Vậy tiền của tôi không phải là có rồi sao?

HSK 2
0:03s