Cách dùng "不是 你防大嫂干什么呀" (bú shì nǐ fáng dà sǎo gàn shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
不是 你防大嫂干什么呀
Không phải. Huynh đề phòng chị dâu làm gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:03
nǐ你
suǒ锁
de的
“Anh khóa à?”
LINE 0214:05
PLAYING SCENEbú shì nǐ fáng dà sǎo gàn shén me ya
不是 你防大嫂干什么呀
“Không phải. Huynh đề phòng chị dâu làm gì?”
LINE 0314:07
wǒ wèi shén me yào fáng dà sǎo a nǐ men shì bù zhī dào
我为什么要防大嫂啊 你们是不知道
“Tại sao ta phải đề phòng đại tẩu? Mọi người không biết đâu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gāng gāng zài lóu xià shì piàn tā men liǎng kǒu zi deVừa nãy ở dưới lầu, là lừa hai vợ chồng họ.

HSK 1
0:03s
wǒ zhǎo zháo tài yé de shí hòu tā hú zǐ lā chā deLúc ta tìm được thái gia, anh ấy râu lôi kéo.

HSK 6
0:03s
yī kàn jiù shì chī le dà kǔ zāo le dà zuì leVừa nhìn là biết đã chịu khổ lớn rồi. chịu tội lớn rồi.

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ tā yī huì er hú tú yī huì er qīng xǐngCho nên lúc thì anh ấy hồ đồ. lúc thì tỉnh táo.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
bǎ fáng zū yào huí lái nà wǒ de qián bù jiù chū lái le mađòi lại tiền thuê nhà. Vậy tiền của tôi không phải là có rồi sao?

HSK 2
0:03s