Cách dùng "大嫂 一场误会 一场误会" (dà sǎo yī cháng wù huì yī cháng wù huì) trong hội thoại tiếng Trung
大嫂 一场误会 一场误会
Chị dâu. Một sự hiểu lầm, một sự hiểu lầm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:37
nǐ你
gǎn赶
jǐn紧
gěi给
dǎ打
kāi开
a啊
“Huynh mau mở ra đi.”
LINE 0214:39
PLAYING SCENEdà sǎo yī cháng wù huì yī cháng wù huì
大嫂 一场误会 一场误会
“Chị dâu. Một sự hiểu lầm, một sự hiểu lầm.”
LINE 0314:42
zhè yī jiā rén zhēn de yīn wèi yí gè shuǐ lóng tóu nào chéng zhè ge yàng zi
这一家人 真的 因为一个水龙头闹成这个样子
“Người một nhà Thật đấy. Vì một cái vòi nước mà náo loạn như vậy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
hái shén me dì wú fēn nán běi rén wú fēn lǎo yòuCái gì mà không phân nam bắc chứ? Người không phân biệt già trẻ.

HSK 5
0:03s
cháng piān dà lùn zhè me yī dà duī yuán láiTruyện dài tập đại luận nhiều như vậy. Thì ra...

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù zhè me yì diǎn diǎn de qīn qíng liǎn miàn nǐ dōu bú yào le shì baMột chút tình thân, mặt mũi anh cũng không cần nữa đúng không?

HSK 2
0:03s
wǒ méi xiǎng gēn nǐ chě pò liǎn de dàn shì zhèEm không muốn rạch mặt với anh đâu. Nhưng mà... Cái này...

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān zhè ge yú wǒ shì jiā bù liǎo yī kuài zi le shì ma nǐ gàn shén meCá hôm nay tôi không gắp được một đũa nữa đúng không? Huynh làm gì vậy?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn nǐ bù néng duì dà sǎo shuǎi liǎn zi ya shuí yào chī yú anhưng em không thể hất mặt với chị dâu được. Ai muốn ăn cá chứ?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
huí lái le jiù hǎo huí lái jiù hǎo le xíng le tài yé tài yé tài yéVề rồi thì tốt. Về là tốt rồi. Được rồi. Thái gia, Thái gia, Thái gia.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu guān yīn pú sà bǎo yòu dà diē píng ān dì huí láiCó Quan Âm Bồ Tát. phù hộ cho đại phụ bình an trở về.