Cách dùng "大嫂 一场误会 一场误会" (dà sǎo yī cháng wù huì yī cháng wù huì) trong hội thoại tiếng Trung
大嫂 一场误会 一场误会
Chị dâu. Một sự hiểu lầm, một sự hiểu lầm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:37
nǐ你
gǎn赶
jǐn紧
gěi给
dǎ打
kāi开
a啊
“Huynh mau mở ra đi.”
LINE 0214:39
PLAYING SCENEdà sǎo yī cháng wù huì yī cháng wù huì
大嫂 一场误会 一场误会
“Chị dâu. Một sự hiểu lầm, một sự hiểu lầm.”
LINE 0314:42
zhè yī jiā rén zhēn de yīn wèi yí gè shuǐ lóng tóu nào chéng zhè ge yàng zi
这一家人 真的 因为一个水龙头闹成这个样子
“Người một nhà Thật đấy. Vì một cái vòi nước mà náo loạn như vậy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gāng gāng zài lóu xià shì piàn tā men liǎng kǒu zi deVừa nãy ở dưới lầu, là lừa hai vợ chồng họ.

HSK 1
0:03s
wǒ zhǎo zháo tài yé de shí hòu tā hú zǐ lā chā deLúc ta tìm được thái gia, anh ấy râu lôi kéo.

HSK 6
0:03s
yī kàn jiù shì chī le dà kǔ zāo le dà zuì leVừa nhìn là biết đã chịu khổ lớn rồi. chịu tội lớn rồi.

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ tā yī huì er hú tú yī huì er qīng xǐngCho nên lúc thì anh ấy hồ đồ. lúc thì tỉnh táo.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
bǎ fáng zū yào huí lái nà wǒ de qián bù jiù chū lái le mađòi lại tiền thuê nhà. Vậy tiền của tôi không phải là có rồi sao?

HSK 2
0:03s