Cách dùng "就去了 结果呢" (jiù qù le jié guǒ ne) trong hội thoại tiếng Trung
就去了 结果呢
nên đi luôn. Kết quả thì sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:37
mó léng liǎng kě de shuō děng bú dào diàn huà jiù qù wǒ jiù dàng chéng mò xǔ le
模棱两可的 说等不到电话就去 我就当成默许了
“mơ hồ. Nói không đợi được điện thoại thì đi. Tôi coi như đồng ý rồi.”
LINE 0205:41
PLAYING SCENEjiù qù le jié guǒ ne
就去了 结果呢
“nên đi luôn. Kết quả thì sao?”
LINE 0305:43
tā shuō lí kāi zhèn dì jiù jiào táo pǎo qí shí wǒ men dào liǔ zhèn de shí hòu
他说离开阵地就叫逃跑 其实我们到柳镇的时候
“Hắn nói rời khỏi trận địa thì gọi là chạy trốn. Thực ra khi chúng ta đến Liễu Trấn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
hái shén me dì wú fēn nán běi rén wú fēn lǎo yòuCái gì mà không phân nam bắc chứ? Người không phân biệt già trẻ.

HSK 5
0:03s
cháng piān dà lùn zhè me yī dà duī yuán láiTruyện dài tập đại luận nhiều như vậy. Thì ra...

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù zhè me yì diǎn diǎn de qīn qíng liǎn miàn nǐ dōu bú yào le shì baMột chút tình thân, mặt mũi anh cũng không cần nữa đúng không?

HSK 2
0:03s
wǒ méi xiǎng gēn nǐ chě pò liǎn de dàn shì zhèEm không muốn rạch mặt với anh đâu. Nhưng mà... Cái này...

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān zhè ge yú wǒ shì jiā bù liǎo yī kuài zi le shì ma nǐ gàn shén meCá hôm nay tôi không gắp được một đũa nữa đúng không? Huynh làm gì vậy?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn nǐ bù néng duì dà sǎo shuǎi liǎn zi ya shuí yào chī yú anhưng em không thể hất mặt với chị dâu được. Ai muốn ăn cá chứ?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
huí lái le jiù hǎo huí lái jiù hǎo le xíng le tài yé tài yé tài yéVề rồi thì tốt. Về là tốt rồi. Được rồi. Thái gia, Thái gia, Thái gia.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu guān yīn pú sà bǎo yòu dà diē píng ān dì huí láiCó Quan Âm Bồ Tát. phù hộ cho đại phụ bình an trở về.