Cách dùng "拉拉扯扯这些时间 真是" (lā lā chě chě zhè xiē shí jiān zhēn shì) trong hội thoại tiếng Trung
拉拉扯扯这些时间 真是
Thời gian lôi kéo lôi kéo, thật là.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:17
zhè fáng zi de shì yǐ hòu nǐ men fū qī liǎ duān chá sòng shuǐ xū hán wèn nuǎn
这房子的事以后 你们夫妻俩 端茶送水 嘘寒问暖
“chuyện căn nhà này, Hai vợ chồng các con bưng trà đưa nước. Hỏi han ấm áp.”
LINE 0231:24
PLAYING SCENElā lā chě chě zhè xiē shí jiān zhēn shì
拉拉扯扯这些时间 真是
“Thời gian lôi kéo lôi kéo, thật là.”
LINE 0331:27
nǐ你
men们
yǎn演
dé得
gòu够
xīn辛
kǔ苦
de的
“Các cậu diễn cũng vất vả thật đấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gāng gāng zài lóu xià shì piàn tā men liǎng kǒu zi deVừa nãy ở dưới lầu, là lừa hai vợ chồng họ.

HSK 1
0:03s
wǒ zhǎo zháo tài yé de shí hòu tā hú zǐ lā chā deLúc ta tìm được thái gia, anh ấy râu lôi kéo.

HSK 6
0:03s
yī kàn jiù shì chī le dà kǔ zāo le dà zuì leVừa nhìn là biết đã chịu khổ lớn rồi. chịu tội lớn rồi.

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ tā yī huì er hú tú yī huì er qīng xǐngCho nên lúc thì anh ấy hồ đồ. lúc thì tỉnh táo.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
bǎ fáng zū yào huí lái nà wǒ de qián bù jiù chū lái le mađòi lại tiền thuê nhà. Vậy tiền của tôi không phải là có rồi sao?

HSK 2
0:03s