Cách dùng "那你叫它一声 它能应你吗" (nà nǐ jiào tā yī shēng tā néng yīng nǐ ma) trong hội thoại tiếng Trung
那你叫它一声 它能应你吗
Vậy anh gọi nó một tiếng, nó có đáp ứng được không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:30
zhè fáng zi shì wǒ de rén jiā zěn me jiù bù rèn wǒ zhè fáng dōng le
这房子是我的 人家怎么就 不认我这房东了
“Căn nhà này là của tôi. Sao người ta lại không nhận tôi là chủ nhà chứ?”
LINE 0212:34
PLAYING SCENEnà nǐ jiào tā yī shēng tā néng yīng nǐ ma
那你叫它一声 它能应你吗
“Vậy anh gọi nó một tiếng, nó có đáp ứng được không?”
LINE 0312:37
shū yuàn nǐ jiù shì yǒu diǎn hái zi qì le zhè me shuō jiù méi yì si le
淑媛 你就是有点孩子气了 这么说就没意思了
“Sook-won. Cậu có chút trẻ con rồi đấy. Nói như vậy chẳng thú vị gì cả.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gāng gāng zài lóu xià shì piàn tā men liǎng kǒu zi deVừa nãy ở dưới lầu, là lừa hai vợ chồng họ.

HSK 1
0:03s
wǒ zhǎo zháo tài yé de shí hòu tā hú zǐ lā chā deLúc ta tìm được thái gia, anh ấy râu lôi kéo.

HSK 6
0:03s
yī kàn jiù shì chī le dà kǔ zāo le dà zuì leVừa nhìn là biết đã chịu khổ lớn rồi. chịu tội lớn rồi.

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ tā yī huì er hú tú yī huì er qīng xǐngCho nên lúc thì anh ấy hồ đồ. lúc thì tỉnh táo.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
bǎ fáng zū yào huí lái nà wǒ de qián bù jiù chū lái le mađòi lại tiền thuê nhà. Vậy tiền của tôi không phải là có rồi sao?

HSK 2
0:03s