Cách dùng "你怎么说话的你 鱼可以不吃" (nǐ zěn me shuō huà de nǐ yú kě yǐ bù chī) trong hội thoại tiếng Trung

zěnmeshuōhuàde chī

Cậu ăn nói kiểu gì vậy? Cá có thể không ăn,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:37
yún qí zhè yú zán liǎ chī a chī bù wán wǒ wǎn shàng wèi gǒu qù

云旗 这鱼咱俩吃啊 吃不完 我晚上喂狗去

Vân Kỳ. Hai chúng ta ăn cá này đi. Ăn không hết. Tối nay tôi đi cho chó ăn.

LINE 0232:42
PLAYING SCENE
nǐ zěn me shuō huà de nǐ yú kě yǐ bù chī

你怎么说话的你 鱼可以不吃

Cậu ăn nói kiểu gì vậy? Cá có thể không ăn,

LINE 0332:44
dàn nǐ bù néng duì dà sǎo shuǎi liǎn zi ya shuí yào chī yú a

但你不能对大嫂甩脸子呀 谁要吃鱼啊

nhưng em không thể hất mặt với chị dâu được. Ai muốn ăn cá chứ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp32:42
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 151 clips (Page 8 of 8)
这是给你的见面礼
HSK 1
0:03s
zhè shì gěi nǐ de jiàn miàn lǐĐây là quà gặp mặt cho huynh.
我刚刚在楼下 是骗他们两口子的
HSK 7
0:03s
wǒ gāng gāng zài lóu xià shì piàn tā men liǎng kǒu zi deVừa nãy ở dưới lầu, là lừa hai vợ chồng họ.
我找着太爷的时候 他胡子拉碴的
HSK 1
0:03s
wǒ zhǎo zháo tài yé de shí hòu tā hú zǐ lā chā deLúc ta tìm được thái gia, anh ấy râu lôi kéo.
一看就是吃了大苦 遭了大罪了
HSK 6
0:03s
yī kàn jiù shì chī le dà kǔ zāo le dà zuì leVừa nhìn là biết đã chịu khổ lớn rồi. chịu tội lớn rồi.
所以他一会儿糊涂 一会儿清醒
HSK 7
0:03s
suǒ yǐ tā yī huì er hú tú yī huì er qīng xǐngCho nên lúc thì anh ấy hồ đồ. lúc thì tỉnh táo.
还不得把你俩活吞了
HSK 6
0:03s
hái bù dé bǎ nǐ liǎ huó tūn lekhông phải sẽ nuốt sống hai người sao?
不能让那俩孙子再下蛆了
HSK 4
0:03s
bù néng ràng nà liǎ sūn zi zài xià qū leKhông thể để hai tên đó xuống cò nữa.
这不着急 不着急
HSK 3
0:03s
zhè bù zháo jí bù zháo jíKhông vội, không vội.
赶紧给那俩孙子立规矩
HSK 6
0:03s
gǎn jǐn gěi nà liǎ sūn zi lì guī jǔMau lập quy tắc cho hai đứa cháu đó.
把房租要回来 那我的钱不就出来了吗
HSK 4
0:03s
bǎ fáng zū yào huí lái nà wǒ de qián bù jiù chū lái le mađòi lại tiền thuê nhà. Vậy tiền của tôi không phải là có rồi sao?
就那是这么回事 是怎么回事啊
HSK 2
0:03s
jiù nà shì zhè me huí shì shì zěn me huí shì aChuyện đó là như vậy. Chuyện gì vậy?