Cách dùng "嫂子 这事我早就想跟您说了" (sǎo zi zhè shì wǒ zǎo jiù xiǎng gēn nín shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
嫂子 这事我早就想跟您说了
Chị dâu. Chuyện này em đã muốn nói với chị từ lâu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:17
yǒu yī tái fǎ lán xī zuò zhōng nǐ men dōu shōu nǎ ér le
有一台法兰西座钟 你们都收哪儿了
“có một chiếc đồng hồ Pháp. Mọi người cất ở đâu vậy?”
LINE 0211:21
PLAYING SCENEsǎo zi zhè shì wǒ zǎo jiù xiǎng gēn nín shuō le
嫂子 这事我早就想跟您说了
“Chị dâu. Chuyện này em đã muốn nói với chị từ lâu rồi.”
LINE 0311:24
nǐ men dāng chū mǎi de shí hòu kěn dìng shì bèi rén piàn le
你们当初买的时候 肯定是被人骗了
“Lúc đầu khi mọi người mua, chắc chắn là bị người ta lừa rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 1 of 8)
HSK 5
0:03s
wǒ dài biǎo fù lǎo xiāng qīn men xiàng zhāng lǚ zhǎngtôi đại diện các hương thân, xin mời Lữ đoàn trưởng Trương

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gěi nǐ liú le gè tù zi tuǐ wǎn shàng zán hǎo hǎo dǎ dǎ yá jì aAnh để lại cho em một cái chân thỏ. Tối nay chúng ta chơi cúng răng nhé.

HSK 7
0:03s
nǐ shuō nǐ zhè ge táo pǎo jiāng jūn zài wài biān kě zhí qián leNgươi nói xem tướng quân chạy trốn như ngươi ở bên ngoài đáng tiền lắm.

HSK 7
0:03s
wǒ yào shì bǎ nǐ gōng chū qù nǐ shuō bù dé yī qiān dà yángNếu tôi khai cậu ra, anh nói không được một nghìn đồng Đại Dương,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè gāng wèi mǒu xiē rén shēng guān fā cái pù hǎo le lùVừa mới trải đường cho một số người.

HSK 6
0:03s
rén jiā yuàn yì jiàn wǒ ma wǒ cái bù guǎn shuí dǎng shéi de dào nengười ta có đồng ý gặp ta không? Tôi không quan tâm ai cản đường ai đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō nǐ wō zài wǒ zhè ge xiǎo miào lǐ touAnh nói anh ở trong trong cái miếu nhỏ này của ta,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nà sūn jūn zhǎng bù jiù shì nǐ zhī qián de shī zhǎng maVậy quân trưởng Tôn không phải là sư trưởng trước đây của cậu sao?

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bù duì jiù zhè me diǎn pò shì nǐ gēn wǒ shuō shuōQuân đội chỉ có chút chuyện vặt vãnh này. Cậu nói cho tôi biết.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
tā bǎ shì qíng de qián yīn hòu guǒ dōu gēn wǒ shuō dé qīng qīng chǔ chǔÔng ấy đã nói rõ đều nói rõ ràng với tôi.

HSK 4
0:03s