Cách dùng "嫂子 这事我早就想跟您说了" (sǎo zi zhè shì wǒ zǎo jiù xiǎng gēn nín shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
嫂子 这事我早就想跟您说了
Chị dâu. Chuyện này em đã muốn nói với chị từ lâu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:17
yǒu yī tái fǎ lán xī zuò zhōng nǐ men dōu shōu nǎ ér le
有一台法兰西座钟 你们都收哪儿了
“có một chiếc đồng hồ Pháp. Mọi người cất ở đâu vậy?”
LINE 0211:21
PLAYING SCENEsǎo zi zhè shì wǒ zǎo jiù xiǎng gēn nín shuō le
嫂子 这事我早就想跟您说了
“Chị dâu. Chuyện này em đã muốn nói với chị từ lâu rồi.”
LINE 0311:24
nǐ men dāng chū mǎi de shí hòu kěn dìng shì bèi rén piàn le
你们当初买的时候 肯定是被人骗了
“Lúc đầu khi mọi người mua, chắc chắn là bị người ta lừa rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
hái shén me dì wú fēn nán běi rén wú fēn lǎo yòuCái gì mà không phân nam bắc chứ? Người không phân biệt già trẻ.

HSK 5
0:03s
cháng piān dà lùn zhè me yī dà duī yuán láiTruyện dài tập đại luận nhiều như vậy. Thì ra...

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù zhè me yì diǎn diǎn de qīn qíng liǎn miàn nǐ dōu bú yào le shì baMột chút tình thân, mặt mũi anh cũng không cần nữa đúng không?

HSK 2
0:03s
wǒ méi xiǎng gēn nǐ chě pò liǎn de dàn shì zhèEm không muốn rạch mặt với anh đâu. Nhưng mà... Cái này...

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān zhè ge yú wǒ shì jiā bù liǎo yī kuài zi le shì ma nǐ gàn shén meCá hôm nay tôi không gắp được một đũa nữa đúng không? Huynh làm gì vậy?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn nǐ bù néng duì dà sǎo shuǎi liǎn zi ya shuí yào chī yú anhưng em không thể hất mặt với chị dâu được. Ai muốn ăn cá chứ?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
huí lái le jiù hǎo huí lái jiù hǎo le xíng le tài yé tài yé tài yéVề rồi thì tốt. Về là tốt rồi. Được rồi. Thái gia, Thái gia, Thái gia.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu guān yīn pú sà bǎo yòu dà diē píng ān dì huí láiCó Quan Âm Bồ Tát. phù hộ cho đại phụ bình an trở về.