Cách dùng "受委屈了你" (shòu wěi qū le nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
受委屈了你
Con chịu ấm ức rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:13
yù jiāo diē diē nǐ huí lái le
玉娇 爹 爹 你回来了
“Ngọc Kiều. Cha. Cha, cha về rồi.”
LINE 0233:18
PLAYING SCENEshòu受
wěi委
qū屈
le了
nǐ你
“Con chịu ấm ức rồi.”
LINE 0333:20
diē nǐ qù nǎ ér le ya nǐ zěn me cái huí lái ya bié kū
爹 你去哪儿了呀 你怎么才回来呀 别哭
“Cha, cha đi đâu vậy? Sao giờ con mới về? Đừng khóc.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gāng gāng zài lóu xià shì piàn tā men liǎng kǒu zi deVừa nãy ở dưới lầu, là lừa hai vợ chồng họ.

HSK 1
0:03s
wǒ zhǎo zháo tài yé de shí hòu tā hú zǐ lā chā deLúc ta tìm được thái gia, anh ấy râu lôi kéo.

HSK 6
0:03s
yī kàn jiù shì chī le dà kǔ zāo le dà zuì leVừa nhìn là biết đã chịu khổ lớn rồi. chịu tội lớn rồi.

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ tā yī huì er hú tú yī huì er qīng xǐngCho nên lúc thì anh ấy hồ đồ. lúc thì tỉnh táo.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
bǎ fáng zū yào huí lái nà wǒ de qián bù jiù chū lái le mađòi lại tiền thuê nhà. Vậy tiền của tôi không phải là có rồi sao?

HSK 2
0:03s