Cách dùng "我给你留了个兔子腿 晚上咱好好打打牙祭啊" (wǒ gěi nǐ liú le gè tù zi tuǐ wǎn shàng zán hǎo hǎo dǎ dǎ yá jì a) trong hội thoại tiếng Trung
我给你留了个兔子腿 晚上咱好好打打牙祭啊
Anh để lại cho em một cái chân thỏ. Tối nay chúng ta chơi cúng răng nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:21
gěi给
xiōng兄
dì弟
men们
dǎ打
le了
yī一
zhī只
yě野
tù兔
“Đánh cho các anh em một con thỏ dại.”
LINE 0203:23
PLAYING SCENEwǒ gěi nǐ liú le gè tù zi tuǐ wǎn shàng zán hǎo hǎo dǎ dǎ yá jì a
我给你留了个兔子腿 晚上咱好好打打牙祭啊
“Anh để lại cho em một cái chân thỏ. Tối nay chúng ta chơi cúng răng nhé.”
LINE 0303:29
nǐ shuō nǐ zhè ge táo pǎo jiāng jūn zài wài biān kě zhí qián le
你说你这个逃跑将军 在外边可值钱了
“Ngươi nói xem tướng quân chạy trốn như ngươi ở bên ngoài đáng tiền lắm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
hái shén me dì wú fēn nán běi rén wú fēn lǎo yòuCái gì mà không phân nam bắc chứ? Người không phân biệt già trẻ.

HSK 5
0:03s
cháng piān dà lùn zhè me yī dà duī yuán láiTruyện dài tập đại luận nhiều như vậy. Thì ra...

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù zhè me yì diǎn diǎn de qīn qíng liǎn miàn nǐ dōu bú yào le shì baMột chút tình thân, mặt mũi anh cũng không cần nữa đúng không?

HSK 2
0:03s
wǒ méi xiǎng gēn nǐ chě pò liǎn de dàn shì zhèEm không muốn rạch mặt với anh đâu. Nhưng mà... Cái này...

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān zhè ge yú wǒ shì jiā bù liǎo yī kuài zi le shì ma nǐ gàn shén meCá hôm nay tôi không gắp được một đũa nữa đúng không? Huynh làm gì vậy?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn nǐ bù néng duì dà sǎo shuǎi liǎn zi ya shuí yào chī yú anhưng em không thể hất mặt với chị dâu được. Ai muốn ăn cá chứ?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
huí lái le jiù hǎo huí lái jiù hǎo le xíng le tài yé tài yé tài yéVề rồi thì tốt. Về là tốt rồi. Được rồi. Thái gia, Thái gia, Thái gia.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu guān yīn pú sà bǎo yòu dà diē píng ān dì huí láiCó Quan Âm Bồ Tát. phù hộ cho đại phụ bình an trở về.