Cách dùng "我没想跟你扯破脸的 但是 这" (wǒ méi xiǎng gēn nǐ chě pò liǎn de dàn shì zhè) trong hội thoại tiếng Trung
我没想跟你扯破脸的 但是 这
Em không muốn rạch mặt với anh đâu. Nhưng mà... Cái này...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:44
wǒ我
zhī知
dào道
nǐ你
shì是
wǒ我
sǎo嫂
zi子
“Em biết chị là chị dâu em.”
LINE 0231:46
PLAYING SCENEwǒ méi xiǎng gēn nǐ chě pò liǎn de dàn shì zhè
我没想跟你扯破脸的 但是 这
“Em không muốn rạch mặt với anh đâu. Nhưng mà... Cái này...”
LINE 0331:49
zhè qīn qíng liǎn miàn tā
这 亲情 脸面 它
“Đây là tình thân, mặt mũi, nó...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gāng gāng zài lóu xià shì piàn tā men liǎng kǒu zi deVừa nãy ở dưới lầu, là lừa hai vợ chồng họ.

HSK 1
0:03s
wǒ zhǎo zháo tài yé de shí hòu tā hú zǐ lā chā deLúc ta tìm được thái gia, anh ấy râu lôi kéo.

HSK 6
0:03s
yī kàn jiù shì chī le dà kǔ zāo le dà zuì leVừa nhìn là biết đã chịu khổ lớn rồi. chịu tội lớn rồi.

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ tā yī huì er hú tú yī huì er qīng xǐngCho nên lúc thì anh ấy hồ đồ. lúc thì tỉnh táo.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
bǎ fáng zū yào huí lái nà wǒ de qián bù jiù chū lái le mađòi lại tiền thuê nhà. Vậy tiền của tôi không phải là có rồi sao?

HSK 2
0:03s