Cách dùng "我 我给你盘算盘算" (wǒ wǒ gěi nǐ pán suàn pán suàn) trong hội thoại tiếng Trung
我 我给你盘算盘算
Tôi, tôi tính toán cho cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:50
bù duì jiù zhè me diǎn pò shì nǐ gēn wǒ shuō shuō
部队就这么点破事 你跟我说说
“Quân đội chỉ có chút chuyện vặt vãnh này. Cậu nói cho tôi biết.”
LINE 0204:53
PLAYING SCENEwǒ wǒ gěi nǐ pán suàn pán suàn
我 我给你盘算盘算
“Tôi, tôi tính toán cho cậu.”
LINE 0305:03
xiōng兄
dì弟
men们
“Các anh em.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gāng gāng zài lóu xià shì piàn tā men liǎng kǒu zi deVừa nãy ở dưới lầu, là lừa hai vợ chồng họ.

HSK 1
0:03s
wǒ zhǎo zháo tài yé de shí hòu tā hú zǐ lā chā deLúc ta tìm được thái gia, anh ấy râu lôi kéo.

HSK 6
0:03s
yī kàn jiù shì chī le dà kǔ zāo le dà zuì leVừa nhìn là biết đã chịu khổ lớn rồi. chịu tội lớn rồi.

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ tā yī huì er hú tú yī huì er qīng xǐngCho nên lúc thì anh ấy hồ đồ. lúc thì tỉnh táo.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
bǎ fáng zū yào huí lái nà wǒ de qián bù jiù chū lái le mađòi lại tiền thuê nhà. Vậy tiền của tôi không phải là có rồi sao?

HSK 2
0:03s