Cách dùng "我 严肃地问你一个问题" (wǒ yán sù dì wèn nǐ yí gè wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
我 严肃地问你一个问题
Em... Nghiêm túc hỏi anh một câu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:46
dà大
sǎo嫂
“Chị dâu.”
LINE 0228:47
PLAYING SCENEwǒ yán sù dì wèn nǐ yí gè wèn tí
我 严肃地问你一个问题
“Em... Nghiêm túc hỏi anh một câu.”
LINE 0328:51
jīn tiān nǐ de nà xiē shì qíng shì zài hā tóng shì wù suǒ
今天你的那些事情 是在哈同事务所
“Những chuyện hôm nay của em là tìm luật sư Ngũ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gāng gāng zài lóu xià shì piàn tā men liǎng kǒu zi deVừa nãy ở dưới lầu, là lừa hai vợ chồng họ.

HSK 1
0:03s
wǒ zhǎo zháo tài yé de shí hòu tā hú zǐ lā chā deLúc ta tìm được thái gia, anh ấy râu lôi kéo.

HSK 6
0:03s
yī kàn jiù shì chī le dà kǔ zāo le dà zuì leVừa nhìn là biết đã chịu khổ lớn rồi. chịu tội lớn rồi.

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ tā yī huì er hú tú yī huì er qīng xǐngCho nên lúc thì anh ấy hồ đồ. lúc thì tỉnh táo.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
bǎ fáng zū yào huí lái nà wǒ de qián bù jiù chū lái le mađòi lại tiền thuê nhà. Vậy tiền của tôi không phải là có rồi sao?

HSK 2
0:03s