Cách dùng "这不给她调调身子吗" (zhè bù gěi tā tiáo diào shēn zi ma) trong hội thoại tiếng Trung
这不给她调调身子吗
Không phải điều chỉnh sức khỏe cho cô ấy sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:22
quán shì yìng cài a nǐ kàn kàn dōu shì dà sǎo ài chī de
全是硬菜啊 你看看 都是大嫂爱吃的
“Toàn là món ngon. Em xem đi. Đều là đồ đại tẩu thích ăn.”
LINE 0226:25
PLAYING SCENEzhè这
bù不
gěi给
tā她
tiáo调
diào调
shēn身
zi子
ma吗
“Không phải điều chỉnh sức khỏe cho cô ấy sao?”
LINE 0326:29
wǒ xiǎng qǐ lái jīn ér dà sǎo shì bú shì bái tiān chū qù bàn shì le ya
我想起来 今儿大嫂 是不是白天 出去办事了呀
“Ta nhớ ra Hôm nay chị dâu có phải ban ngày ra ngoài làm việc không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
hái shén me dì wú fēn nán běi rén wú fēn lǎo yòuCái gì mà không phân nam bắc chứ? Người không phân biệt già trẻ.

HSK 5
0:03s
cháng piān dà lùn zhè me yī dà duī yuán láiTruyện dài tập đại luận nhiều như vậy. Thì ra...

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù zhè me yì diǎn diǎn de qīn qíng liǎn miàn nǐ dōu bú yào le shì baMột chút tình thân, mặt mũi anh cũng không cần nữa đúng không?

HSK 2
0:03s
wǒ méi xiǎng gēn nǐ chě pò liǎn de dàn shì zhèEm không muốn rạch mặt với anh đâu. Nhưng mà... Cái này...

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān zhè ge yú wǒ shì jiā bù liǎo yī kuài zi le shì ma nǐ gàn shén meCá hôm nay tôi không gắp được một đũa nữa đúng không? Huynh làm gì vậy?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn nǐ bù néng duì dà sǎo shuǎi liǎn zi ya shuí yào chī yú anhưng em không thể hất mặt với chị dâu được. Ai muốn ăn cá chứ?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
huí lái le jiù hǎo huí lái jiù hǎo le xíng le tài yé tài yé tài yéVề rồi thì tốt. Về là tốt rồi. Được rồi. Thái gia, Thái gia, Thái gia.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu guān yīn pú sà bǎo yòu dà diē píng ān dì huí láiCó Quan Âm Bồ Tát. phù hộ cho đại phụ bình an trở về.