Cách dùng "但对不起 我这次又食言了" (dàn duì bù qǐ wǒ zhè cì yòu shí yán le) trong hội thoại tiếng Trung

dànduì zhèyòushíyánle

Nhưng xin lỗi. Lần này tôi lại thất hứa rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:25
zán
men
shuō
hǎo
le
yào
chū
fān
míng
táng

Chúng ta đã nói là sẽ làm nên chuyện mà.

LINE 0219:28
PLAYING SCENE
dàn duì bù qǐ wǒ zhè cì yòu shí yán le

但对不起 我这次又食言了

Nhưng xin lỗi. Lần này tôi lại thất hứa rồi.

LINE 0319:30
wǒ bù néng yāo qiú nǐ gēn wǒ yì qǐ liú xià nǐ kě yǐ zǒu wǒ bù yuàn nǐ

我不能要求你跟我一起留下 你可以走 我不怨你

Tôi không thể yêu cầu cậu ở lại cùng tôi. Cậu có thể đi, tôi không trách cậu đâu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp19:28
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 86 clips (Page 5 of 5)
邵老 您说得很对 您不图名 不图利
HSK 4
0:03s
shào lǎo nín shuō dé hěn duì nín bù tú míng bù tú lìLão Thiệu, ngài nói rất đúng. Ngài không màng danh, không màng lợi.
我的 我又疼上了 麻药还有吗 给我打一针
HSK 6
0:03s
wǒ de wǒ yòu téng shàng le má yào hái yǒu ma gěi wǒ dǎ yī zhēnÔi, tôi lại đau rồi. Còn thuốc tê không? Tiêm cho tôi một mũi đi.
会疼啊 我可害怕呀
HSK 5
0:03s
huì téng a wǒ kě hài pà yaSẽ đau sao? Tôi sợ lắm.
我们再从长计议
HSK 1
0:03s
wǒ men zài cóng cháng jì yìChúng ta sẽ bàn bạc kỹ hơn.
您可千万别生气啊 先生 打了
HSK 4
0:03s
nín kě qiān wàn bié shēng qì a xiān shēng dǎ leNgài tuyệt đối đừng tức giận nhé. Tiên sinh, đã tiêm rồi ạ.
完全不管是非曲直
HSK 4
0:03s
wán quán bù guǎn shì fēi qū zhíHoàn toàn không màng đến đúng sai phải trái.