Cách dùng "可以的话 到了河边再做其他的安排" (kě yǐ de huà dào le hé biān zài zuò qí tā de ān pái) trong hội thoại tiếng Trung

dehuà dàolebiānzàizuòdeānpái

Nếu được thì đến bờ sông rồi sẽ sắp xếp sau.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:40
quán
dōu
dài
dào
biān

đến bờ sông không.

LINE 0214:41
PLAYING SCENE
kě yǐ de huà dào le hé biān zài zuò qí tā de ān pái

可以的话 到了河边再做其他的安排

Nếu được thì đến bờ sông rồi sẽ sắp xếp sau.

LINE 0314:51
cháng jiàn shāng qīng chuàng xiāo yán bāo zā xiǎo yuè zhè biān jiāo gěi nǐ

常见伤 清创 消炎 包扎 小月 这边交给你

Vết thương thông thường. Rửa vết thương, tiêu viêm, băng bó. Tiểu Nguyệt, bên này giao cho em.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp14:41
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 86 clips (Page 5 of 5)
邵老 您说得很对 您不图名 不图利
HSK 4
0:03s
shào lǎo nín shuō dé hěn duì nín bù tú míng bù tú lìLão Thiệu, ngài nói rất đúng. Ngài không màng danh, không màng lợi.
我的 我又疼上了 麻药还有吗 给我打一针
HSK 6
0:03s
wǒ de wǒ yòu téng shàng le má yào hái yǒu ma gěi wǒ dǎ yī zhēnÔi, tôi lại đau rồi. Còn thuốc tê không? Tiêm cho tôi một mũi đi.
会疼啊 我可害怕呀
HSK 5
0:03s
huì téng a wǒ kě hài pà yaSẽ đau sao? Tôi sợ lắm.
我们再从长计议
HSK 1
0:03s
wǒ men zài cóng cháng jì yìChúng ta sẽ bàn bạc kỹ hơn.
您可千万别生气啊 先生 打了
HSK 4
0:03s
nín kě qiān wàn bié shēng qì a xiān shēng dǎ leNgài tuyệt đối đừng tức giận nhé. Tiên sinh, đã tiêm rồi ạ.
完全不管是非曲直
HSK 4
0:03s
wán quán bù guǎn shì fēi qū zhíHoàn toàn không màng đến đúng sai phải trái.