Cách dùng "是 就可以做到进可攻 退可守" (shì jiù kě yǐ zuò dào jìn kě gōng tuì kě shǒu) trong hội thoại tiếng Trung

shì jiùzuòdàojìngōng tuì退shǒu

Rõ. là có thể làm được tiến có thể công, lùi có thể thủ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:54
wǒ jiān jué fú cóng mìng lìng nà zhè shì jiù zhè me dìng le

我坚决服从命令 那这事就这么定了

Tôi kiên quyết phục tùng mệnh lệnh. Vậy chuyện này quyết định như vậy đi.

LINE 0217:56
PLAYING SCENE
shì jiù kě yǐ zuò dào jìn kě gōng tuì kě shǒu

是 就可以做到进可攻 退可守

Rõ. là có thể làm được tiến có thể công, lùi có thể thủ.

LINE 0317:59
duì bù qǐ wǒ dǎ duàn yī xià

对不起 我打断一下

Xin lỗi, tôi ngắt lời một chút.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp17:56
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 86 clips (Page 5 of 5)
邵老 您说得很对 您不图名 不图利
HSK 4
0:03s
shào lǎo nín shuō dé hěn duì nín bù tú míng bù tú lìLão Thiệu, ngài nói rất đúng. Ngài không màng danh, không màng lợi.
我的 我又疼上了 麻药还有吗 给我打一针
HSK 6
0:03s
wǒ de wǒ yòu téng shàng le má yào hái yǒu ma gěi wǒ dǎ yī zhēnÔi, tôi lại đau rồi. Còn thuốc tê không? Tiêm cho tôi một mũi đi.
会疼啊 我可害怕呀
HSK 5
0:03s
huì téng a wǒ kě hài pà yaSẽ đau sao? Tôi sợ lắm.
我们再从长计议
HSK 1
0:03s
wǒ men zài cóng cháng jì yìChúng ta sẽ bàn bạc kỹ hơn.
您可千万别生气啊 先生 打了
HSK 4
0:03s
nín kě qiān wàn bié shēng qì a xiān shēng dǎ leNgài tuyệt đối đừng tức giận nhé. Tiên sinh, đã tiêm rồi ạ.
完全不管是非曲直
HSK 4
0:03s
wán quán bù guǎn shì fēi qū zhíHoàn toàn không màng đến đúng sai phải trái.